redonder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thừa, dư thừa: Chỉ việc có mặt một cách không cần thiết, lặp lại điều đã có sẵn, dẫn đến sự dư thừa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Cette explication supplémentaire redonde. (Lời giải thích bổ sung này là thừa.)
- Les détails dans son récit redondent. (Các chi tiết trong bài tường thuật của anh ấy bị thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire redonder": (cấu trúc ít dùng) làm cho trở nên thừa.
- Son intervention a fait redonder les arguments précédents. (Sự can thiệp của anh ta đã làm cho các lập luận trước đó trở nên thừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Redondant, redondante (tính từ): thừa, dư thừa.
- Une information redondante. (Một thông tin thừa.)
- Redondance (danh từ): sự thừa, sự dư thừa.
- Évitez la redondance dans votre texte. (Hãy tránh sự dư thừa trong văn bản của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Être en trop: là thừa.
- Surabondant: quá thừa thãi, dư thừa nhiều.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ hiếm và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng tính từ "redondant" hoặc danh từ "redondance" hơn là động từ "redonder".
nội động từ
- (từ hiếm, ít dùng) thừa
- Expressions qui redondenttừ ngữ thừa