rudoiement

Học thuật
Thân thiện
rudoiement

Un homme subit un rudoiement de la part de son supérieur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đối xử thô bạo; sự ngược đãi: Hành động hoặc cách cư xử một cách thô lỗ, hung dữ, thiếu tôn trọng có thể gây tổn thương cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rudoiement des prisonniers est interdit par la loi. (Việc ngược đãi tù nhân bị pháp luật cấm.)
    • Elle a été choquée par le rudoiement du client envers le serveur. ( ấy bị sốc bởi sự đối xử thô bạo của vị khách đối với người phục vụ.)
    • Le rudoiement constant peut avoir des effets psychologiques graves. (Sự ngược đãi liên tục có thể gây ra những hậu quả tâmnghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être victime de rudoiement": là nạn nhân của sự ngược đãi/thô bạo.

    • Les enfants ne devraient jamais être victimes de rudoiement. (Trẻ em không bao giờ nênnạn nhân của sự ngược đãi.)
  • "s'exposer au rudoiement": tự đặt mình vào nguy bị đối xử thô bạo.

    • En contestant l'autorité de cette manière, il s'expose au rudoiement. (Bằng cách thách thức quyền lực như vậy, anh ta tự đặt mình vào nguy bị đối xử thô bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rudoier (động từ): đối xử thô bạo, ngược đãi.

    • Il est honteux de rudoier les plus faibles. (Thật đáng xấu hổ khi ngược đãi những người yếu thế hơn.)
  • Rude (tính từ): thô lỗ, cục cằn; khắc nghiệt.

    • Il a un caractère rude. (Anh ta tính cách thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Maltraitance: sự ngược đãi, sự đối xử tệ bạc.
  • Brutalité: sự tàn bạo, sự hung bạo.
  • Violence: sự bạo lực, sự hung dữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rudoiement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rudoiement".)

rudoiement

Un homme subit un rudoiement de la part de son supérieur.

danh từ giống đực
  1. sự đối xử thô bạo; sự ngược đãi