rudement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) thô bạo, (một cách) nghiêm khắc: Dùng để chỉ cách hành xử hoặc lời nói cứng rắn, thiếu tế nhị, thậm chí tàn nhẫn.
- Dữ, nặng nề; mạnh: Dùng để chỉ mức độ mạnh mẽ, dữ dội của một hành động tác động lên ai đó hoặc cái gì đó.
- (Thân mật) Rất, hết sức: Trong ngôn ngữ thân mật, dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, tương đương với "rất", "cực kỳ".
Ví dụ sử dụng
Phó từ (thô bạo/nghiêm khắc):
- Le professeur l'a critiqué rudement pour son manque de travail. (Giáo viên đã phê bình anh ấy một cách nghiêm khắc vì sự lười biếng của anh ta.)
- Il a été traité rudement par les gardes. (Anh ta bị những người lính gác đối xử thô bạo.)
Phó từ (dữ, mạnh):
- La tempête a rudement secoué le navire. (Cơn bão đã làm con tàu chao đảo dữ dội.)
- Cette équipe a été rudement éprouvée par une série de défaites. (Đội này đã bị thử thách nặng nề bởi một chuỗi thất bại.)
Phó từ (thân mật: rất, hết sức):
- Ce film est rudement bien ! (Bộ phim này hay hết sức!)
- Il fait rudement froid dehors. (Bên ngoài lạnh rất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être rudement dans le coup" (thân mật): Rất hợp thời, rất "in", tham gia rất tích cực.
- Pour les nouvelles tendances, elle est toujours rudement dans le coup. (Về những xu hướng mới, cô ấy luôn rất hợp thời.)
"En baver des ronds de chapeau / En baver rudement" (thân mật): Trải qua một khoảng thời gian rất vất vả, khó khăn.
- Pour obtenir ce diplôme, j'en ai bavé rudement. (Để có được tấm bằng đó, tôi đã trải qua những ngày tháng hết sức vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
Rude (tính từ):
- Thô bạo, thô lỗ, cục cằn: un homme rude (một người đàn ông thô bạo).
- Gay go, khắc nghiệt: un climat rude (một khí hậu khắc nghiệt).
- Thô sơ, mộc mạc: une rude ébauche (một bản phác thảo thô sơ).
Rudesse (danh từ): Sự thô bạo, sự cục cằn; tính chất khắc nghiệt, gay go.
Từ đồng nghĩa
- Brutalement: (một cách) tàn bạo, thô bạo.
- Sévèrement: (một cách) nghiêm khắc.
- Durement: (một cách) cứng rắn, nặng nề.
- Violemment: (một cách) dữ dội, mãnh liệt.
- Très (trong ngữ cảnh thân mật): rất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "rudement".
Thành ngữ liên quan
- "Ça va rudement secouer !" (thân mật): Sẽ có chuyện ầm ĩ/ Sẽ có một sự thay đổi lớn!
- Quand le directeur va voir ces résultats, ça va rudement secouer ! (Khi giám đốc nhìn thấy những kết quả này, sẽ có chuyện ầm ĩ đấy!)
phó từ
- (một cách) thô bạo, (một cách) nghiêm khắc
- Traiter quelqu'un rudementđối xử thô bạo với ai
- dữ, nặng nền; mạnh
- Frapper rudementđánh dữ
- être rudement éprouvébị thử thách nặng nề
- (thân mật) rất, hết sức
- C'est rudement bienrất tốt, rất hay