rudiment

/'ru:dimənt/
Học thuật
Thân thiện
rudiment

Les élèves apprennent les rudiments de la géométrie en classe.

Từ "rudiment" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le rudiment). có nghĩa là "khái niệm cơ sở" hoặc "kiến thức sơ đẳng". Từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố, khái niệm hoặc kiến thức cơ bản cần thiết để hiểu một lĩnh vực nào đó.

Định nghĩa:
  • Rudiment: Khái niệm cơ sở hoặc kiến thức sơ đẳng về một lĩnh vực khoa học hay một chủ đề nào đó.
Ví dụ sử dụng:
  1. Les rudiments d'une science: Khái niệm cơ sở của một khoa học.

    • Ví dụ: Il est important de maîtriser les rudiments de la biologie avant de passer à des sujets plus avancés. (Rất quan trọng để nắm vững những kiến thức cơ bản về sinh học trước khi chuyển sang những chủ đề nâng cao hơn.)
  2. Élaborer les rudiments d'une théorie: Thảo ra các khái niệm cơ sở của một học thuyết.

    • Ví dụ: Les chercheurs ont commencé à élaborer les rudiments d'une nouvelle théorie sur l'évolution. (Các nhà nghiên cứu đã bắt đầu thảo ra những khái niệm cơ sở của mộtthuyết mới về sự tiến hóa.)
  3. Rudiments d'une langue: Kiến thức cơ bản về một ngôn ngữ.

    • Ví dụ: Avant de voyager, j'ai appris les rudiments de la langue locale. (Trước khi đi du lịch, tôi đã học những kiến thức cơ bản về ngôn ngữ địa phương.)
Các cách sử dụng khác:
  • Rudiments (số nhiều): Thường được sử dụng để nói về nhiều khái niệm cơ bản cùng một lúc.

    • Les rudiments de la musique: Những kiến thức cơ bản về âm nhạc.
  • Rudimentaire (tính từ): Chỉ cái gì đó thô sơ, chưa phát triển đầy đủ.

    • Ví dụ: Ce système est encore rudimentaire et nécessite des améliorations. (Hệ thống này vẫn còn thô sơ cần cải tiến.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Fondamentaux: Các nguyên tắc cơ bản.
  • Éléments: Các yếu tố, khía cạnh.
  • Principes: Các nguyên lý.
Cụm từ thành ngữ:
  • Connaître les rudiments: Biết những điều cơ bản.
    • Ví dụ: Pour réussir dans ce domaine, il faut connaître les rudiments. (Để thành công trong lĩnh vực này, bạn cần biết những điều cơ bản.)
Kết luận:

Từ "rudiment" rất hữu ích khi bạn muốn nói về những kiến thức nền tảng trong một lĩnh vực nào đó.

rudiment

Les élèves apprennent les rudiments de la géométrie en classe.

danh từ giống đực
  1. khái niệm cơ sở, kiến thức sơ đẳng
    • Les rudiments d'une science
      khái niệm cơ sở của một khoa học
    • Elaborer les rudiments d'une théorie
      thảo ra các khái niệm cơ sở của một học thuyết
  2. (sinh vật học) cơ quan thô sơ; bộ phận thô sơ