ridement

Học thuật
Thân thiện
ridement

Le tailleur examine le ridement sur le tissu de soie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm nhăn: Hành động khiến cho bề mặt của một vật đó xuất hiện các nếp gấp hoặc đường cong không bằng phẳng.
    • Sự nhăn: Trạng thái bề mặt nhiều nếp nhỏ, không còn phẳng mịn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ridement de la peau est un signe de vieillissement. (Sự nhăn của damột dấu hiệu của lão hóa.)
    • Le ridement du papier était à l'humidité. (Sự nhăn của tờ giấy là do độ ẩm.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thuộc loại từ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng các từ như "ride" (nếp nhăn) hoặc "froissement" (sự nhàu, sự nhàu) thay thế.
  • "Ridement" là danh từ giống đực, do đó các mạo từ đi kèmle, un.
Biến thể từ liên quan
  • Ride (danh từ giống cái): nếp nhăn (thường dùng hơn).
    • Elle a des rides autour des yeux. ( ấy những nếp nhăn quanh mắt.)
  • Rider (động từ): làm nhăn, nhăn lại.
    • Le sourire ride son visage. (Nụ cười làm nhăn khuôn mặt ấy.)
  • Froncement (danh từ giống đực): sự nhăn (thường dùng cho lông mày, trán).
    • Un froncement de sourcils. (Một cái nhăn mày.)
Từ đồng nghĩa
  • Froissement (danh từ giống đực): sự nhàu, sự nhàu (thường cho vải, giấy).
  • Plissement (danh từ giống đực): sự gấp nếp, sự xếp nếp.
ridement

Le tailleur examine le ridement sur le tissu de soie.

danh từ giống đực (từ hiếm, nghĩa ít dùng)
  1. sự làm nhăn
  2. sự nhăn

Từ chứa "ridement"