ridement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm nhăn: Hành động khiến cho bề mặt của một vật gì đó xuất hiện các nếp gấp hoặc đường cong không bằng phẳng.
- Sự nhăn: Trạng thái bề mặt có nhiều nếp nhỏ, không còn phẳng mịn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ridement de la peau est un signe de vieillissement. (Sự nhăn của da là một dấu hiệu của lão hóa.)
- Le ridement du papier était dû à l'humidité. (Sự nhăn của tờ giấy là do độ ẩm.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này thuộc loại từ hiếm và ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng các từ như "ride" (nếp nhăn) hoặc "froissement" (sự nhàu, sự vò nhàu) thay thế.
- "Ridement" là danh từ giống đực, do đó các mạo từ đi kèm là le, un.
Biến thể và từ liên quan
- Ride (danh từ giống cái): nếp nhăn (thường dùng hơn).
- Elle a des rides autour des yeux. (Cô ấy có những nếp nhăn quanh mắt.)
- Rider (động từ): làm nhăn, nhăn lại.
- Le sourire ride son visage. (Nụ cười làm nhăn khuôn mặt cô ấy.)
- Froncement (danh từ giống đực): sự nhăn (thường dùng cho lông mày, trán).
- Un froncement de sourcils. (Một cái nhăn mày.)
Từ đồng nghĩa
- Froissement (danh từ giống đực): sự nhàu, sự vò nhàu (thường cho vải, giấy).
- Plissement (danh từ giống đực): sự gấp nếp, sự xếp nếp.
danh từ giống đực (từ hiếm, nghĩa ít dùng)
- sự làm nhăn
- sự nhăn