ruffian
/'rʌfjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ côn đồ, kẻ du côn: Một người đàn ông thô lỗ, bạo lực và thường gây rối, không tuân theo các chuẩn mực xã hội.
- Tên ma cô: (Từ cũ, ít dùng) Một người đàn ông sống bằng tiền của gái mại dâm hoặc bóc lột phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le quartier était connu pour être fréquenté par des ruffians. (Khu phố nổi tiếng là nơi lui tới của những tên côn đồ.)
- Dans le film, le héros doit affronter un ruffian dangereux. (Trong phim, người anh hùng phải đối mặt với một tên du côn nguy hiểm.)
- Au XIXe siècle, le mot "ruffian" désignait souvent un souteneur. (Vào thế kỷ 19, từ "ruffian" thường chỉ một tên ma cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phim ảnh lịch sử, "ruffian" thường được dùng để mô tả những nhân vật phản diện thô bạo, đặc biệt là từ thế kỷ 19 trở về trước.
- Les romans de Victor Hugo dépeignent souvent la vie des ruffians de Paris. (Các tiểu thuyết của Victor Hugo thường miêu tả cuộc sống của những tên du côn ở Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruffianesque (adj): mang tính chất côn đồ, thô bạo.
- Une attitude ruffianesque (một thái độ thô bạo, côn đồ)
Từ đồng nghĩa
- Brute (n): kẻ hung bạo, thú vật.
- Voyou (n): kẻ du côn, kẻ cặn bã.
- Souteneur (n): ma cô, người sống bám vào gái mại dâm (nghĩa chuyên biệt, cũ).
- Bandit (n): kẻ cướp, kẻ vô lại.
Từ trái nghĩa
- Gentleman (n): người đàn ông lịch sự, tử tế.
- Homme respectable (n): người đàn ông đáng kính.
danh từ giống đực
- tên ma cô