rufian

Học thuật
Thân thiện
rufian

Un rufian surveille une rue sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tên ma , kẻ buôn hương bán phấn: Một người đàn ông sống bằng tiền kiếm được từ việc mại dâm của một người khác, thường sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để kiểm soát.
    • Kẻ côn đồ, du côn: Một người đàn ông thô lỗ, hung bạo thường xuyên gây rối hoặc phạm tội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La police a arrêté le rufian qui exploitait ces jeunes femmes. (Cảnh sát đã bắt giữ tên ma bóc lột những phụ nữ trẻ này.)
    • Ce quartier est évité la nuit à cause des rufians qui y rôdent. (Khu phố này bị tránh xa vào ban đêm những tên du côn lang thangđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de rufian": cuộc sống của một tên ma /du côn.
    • Il a fini par mener une vie de rufian. (Cuối cùng hắn đã sống một cuộc đời của một tên ma .)
Biến thể từ gần giống
  • Rufiannerie (n.f): hành động côn đồ, thói du côn; nghề ma .
    • Il est connu pour sa rufiannerie. (Hắn nổi tiếng thói du côn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Souteneur (n.m): ma (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "ma ").
  • Proxénète (n.m): kẻ môi giới mại dâm, ma .
  • Voyou (n.m): du côn, côn đồ (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "côn đồ").
  • Bandit (n.m): kẻ cướp, kẻ vô lại.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une humeur de rufian: tâm trạng/tính khí rất xấu, dễ nổi cáu.
    • Ne l'approche pas, il est d'une humeur de rufian aujourd'hui. (Đừng lại gần , hôm nay đang tâm trạng rất cáu kỉnh.)
rufian

Un rufian surveille une rue sombre.

danh từ giống đực
  1. tên ma

Từ gần giống