rufian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tên ma cô, kẻ buôn hương bán phấn: Một người đàn ông sống bằng tiền kiếm được từ việc mại dâm của một người khác, thường sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để kiểm soát.
- Kẻ côn đồ, du côn: Một người đàn ông thô lỗ, hung bạo và thường xuyên gây rối hoặc phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La police a arrêté le rufian qui exploitait ces jeunes femmes. (Cảnh sát đã bắt giữ tên ma cô bóc lột những phụ nữ trẻ này.)
- Ce quartier est évité la nuit à cause des rufians qui y rôdent. (Khu phố này bị tránh xa vào ban đêm vì những tên du côn lang thang ở đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vie de rufian": cuộc sống của một tên ma cô/du côn.
- Il a fini par mener une vie de rufian. (Cuối cùng hắn đã sống một cuộc đời của một tên ma cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Rufiannerie (n.f): hành động côn đồ, thói du côn; nghề ma cô.
- Il est connu pour sa rufiannerie. (Hắn nổi tiếng vì thói du côn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Souteneur (n.m): ma cô (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "ma cô").
- Proxénète (n.m): kẻ môi giới mại dâm, ma cô.
- Voyou (n.m): du côn, côn đồ (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "côn đồ").
- Bandit (n.m): kẻ cướp, kẻ vô lại.
Thành ngữ liên quan
- Être d'une humeur de rufian: có tâm trạng/tính khí rất xấu, dễ nổi cáu.
- Ne l'approche pas, il est d'une humeur de rufian aujourd'hui. (Đừng lại gần nó, hôm nay nó đang có tâm trạng rất cáu kỉnh.)