ruffler
/'rʌflə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghênh ngang, người vênh váo: Chỉ một người có thái độ kiêu căng, tự phụ, tỏ ra mình quan trọng hơn người khác.
- Người hung hăng, người hay gây gỗ: Chỉ một người có tính cách hung dữ, thích gây sự, tranh cãi hoặc đánh nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a ruffler in the town, always picking fights. (Hắn ta được biết đến như một kẻ hung hăng trong thị trấn, luôn tìm cách gây sự.)
- The young lord acted like a ruffler, strutting about with an air of superiority. (Vị lãnh chúa trẻ tuổi cư xử như một kẻ vênh váo, đi nghênh ngang với vẻ ta đây quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A political ruffler": Một chính trị gia có lối nói và hành động hung hăng, gây hấn.
- The candidate was criticized for being a political ruffler during the debates. (Ứng viên bị chỉ trích vì là một kẻ gây hấn về mặt chính trị trong các cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruffle (động từ): Làm xáo trộn, làm phật lòng, làm nhăn (vải).
- His rude comments ruffled her composure. (Những lời bình luận thô lỗ của anh ta đã làm xáo trộn sự điềm tĩnh của cô.)
- Ruffled (tính từ): Bị xáo động, bị nhăn.
- She had a ruffled expression after the argument. (Cô ấy có vẻ mặt bị xáo động sau cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Bully: Kẻ bắt nạt, kẻ hay hăm dọa.
- Braggart: Khoe khoang, kẻ khoác lác.
- Swaggerer: Kẻ đi đứng nghênh ngang, vênh váo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ruffler").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ruffler").
danh từ
- người nghênh ngang, người vênh váo lên mặt ta đây, người ngạo mạn; người hung hăng, người hay gây gỗ