rumba
/'rʌmbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy Rumba: Một điệu nhảy đôi có nguồn gốc từ Cuba, với nhịp điệu chậm rãi, uyển chuyển và chuyển động hông đặc trưng, thường được biểu diễn trong các cuộc thi khiêu vũ thể thao.
- Nhạc Rumba: Thể loại âm nhạc có nhịp điệu phức tạp, được chơi để nhảy điệu rumba.
Động từ:
- Nhảy điệu rumba: Hành động khiêu vũ theo điệu rumba.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They performed a beautiful rumba at the dance competition. (Họ đã biểu diễn một điệu rumba tuyệt đẹp tại cuộc thi khiêu vũ.)
- The band started to play a lively rumba. (Ban nhạc bắt đầu chơi một bản rumba sôi động.)
- Động từ:
- The couple rumbaed all night long. (Cặp đôi đã nhảy rumba suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To dance the rumba": Nhảy điệu rumba (cụm từ thông dụng hơn so với động từ "to rumba").
- Learning to dance the rumba requires good hip movement. (Học nhảy điệu rumba đòi hỏi chuyển động hông tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhumba (n): Một cách viết khác của "rumba", thường dùng để chỉ phiên bản nhảy xã hội hoặc ballroom Mỹ của điệu nhảy này.
- Rumbero/rumbera (n): Người nhảy rumba hoặc người chơi nhạc rumba (từ tiếng Tây Ban Nha).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (điệu nhảy): Điệu nhảy Cuba, điệu nhảy Latin.
- Danh từ (âm nhạc): Nhạc Cuba, nhạc Latin.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "rumba" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.