rumpus

/'rʌmpəs/
Học thuật
Thân thiện
rumpus

The children made a rumpus in the playroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự om sòm, sự huyên náo: Chỉ một sự việc gây ra tiếng ồn ào, náo động lớn, thường do một nhóm người tranh cãi, cãi vã hoặc chơi đùa ầm ĩ.
    • Cuộc cãi lộn, cuộc tranh cãi ồn ào: Một cuộc tranh luận hoặc xung đột gay gắt, đi kèm với nhiều tiếng ồn sự hỗn loạn.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Gây náo động, làm om sòm: Hành động tạo ra hoặc gây ra một sự ồn ào, náo loạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children were making a terrible rumpus upstairs. ( trẻ đang gây ra một sự om sòm khủng khiếptầng trên.)
    • There was a big rumpus at the meeting when the new policy was announced. (Đã một cuộc cãi lộn lớn trong cuộc họp khi chính sách mới được công bố.)
    • The neighbors complained about the rumpus coming from the party. (Hàng xóm phàn nàn về sự huyên náo phát ra từ bữa tiệc.)
  • Động từ:

    • Please don't rumpus in the library; it's a quiet place. (Làm ơn đừng gây náo động trong thư viện; đó nơi yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kick up a rumpus": Làm om sòm lên, gây ra một sự náo loạn lớn (thường để phản đối điều đó).

    • The fans kicked up a rumpus when the referee made a bad call. (Các cổ động viên đã làm om sòm lên khi trọng tài đưa ra quyết định tồi.)
  • "to have a rumpus with someone": Cãi lộn ầm ĩ với ai đó.

    • He had a rumpus with his boss over his salary. (Anh ấy đã cãi lộn với sếp về vấn đề lương của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumpus room (danh từ): Một căn phòng trong nhà (thườngtầng hầm) được dành riêng cho các hoạt động vui chơi, giải trí ồn ào, nơi mọi người có thể thoải mái "gây rumpus".
    • The kids are playing video games in the rumpus room. (Bọn trẻ đang chơi trò chơi điện tử trong phòng giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Commotion (sự hỗn loạn), uproar (tiếng la hét ầm ĩ), fracas (cuộc ẩu đả ồn ào), din (tiếng ồn inh ỏi), hullabaloo (sự ồn ào, huyên náo).
  • Động từ: Make a racket (làm ầm ĩ), cause a commotion (gây hỗn loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "rumpus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rumpus")

rumpus

The children made a rumpus in the playroom.

danh từ
  1. (từ lóng) sự om sòm, sự huyên náo
    • to kick up a rumpus
      làm om lên
  2. cuộc cãi lộn
    • to have a rumpus with someone
      cãi lộn với ai

Từ đồng nghĩa