rumpus
/'rʌmpəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự om sòm, sự huyên náo: Chỉ một sự việc gây ra tiếng ồn ào, náo động lớn, thường do một nhóm người tranh cãi, cãi vã hoặc chơi đùa ầm ĩ.
- Cuộc cãi lộn, cuộc tranh cãi ồn ào: Một cuộc tranh luận hoặc xung đột gay gắt, đi kèm với nhiều tiếng ồn và sự hỗn loạn.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Gây náo động, làm om sòm: Hành động tạo ra hoặc gây ra một sự ồn ào, náo loạn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children were making a terrible rumpus upstairs. (Lũ trẻ đang gây ra một sự om sòm khủng khiếp ở tầng trên.)
- There was a big rumpus at the meeting when the new policy was announced. (Đã có một cuộc cãi lộn lớn trong cuộc họp khi chính sách mới được công bố.)
- The neighbors complained about the rumpus coming from the party. (Hàng xóm phàn nàn về sự huyên náo phát ra từ bữa tiệc.)
Động từ:
- Please don't rumpus in the library; it's a quiet place. (Làm ơn đừng gây náo động trong thư viện; đó là nơi yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to kick up a rumpus": Làm om sòm lên, gây ra một sự náo loạn lớn (thường để phản đối điều gì đó).
- The fans kicked up a rumpus when the referee made a bad call. (Các cổ động viên đã làm om sòm lên khi trọng tài đưa ra quyết định tồi.)
"to have a rumpus with someone": Cãi lộn ầm ĩ với ai đó.
- He had a rumpus with his boss over his salary. (Anh ấy đã cãi lộn với sếp về vấn đề lương của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Rumpus room (danh từ): Một căn phòng trong nhà (thường ở tầng hầm) được dành riêng cho các hoạt động vui chơi, giải trí ồn ào, nơi mọi người có thể thoải mái "gây rumpus".
- The kids are playing video games in the rumpus room. (Bọn trẻ đang chơi trò chơi điện tử trong phòng giải trí.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Commotion (sự hỗn loạn), uproar (tiếng la hét ầm ĩ), fracas (cuộc ẩu đả ồn ào), din (tiếng ồn inh ỏi), hullabaloo (sự ồn ào, huyên náo).
- Động từ: Make a racket (làm ầm ĩ), cause a commotion (gây hỗn loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "rumpus")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rumpus")
danh từ
- (từ lóng) sự om sòm, sự huyên náo
- to kick up a rumpuslàm om lên
- cuộc cãi lộn
- to have a rumpus with someonecãi lộn với ai