ruction
/'rʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Sự ồn ào, sự náo loạn: Chỉ một tình huống gây ra tiếng ồn lớn, sự hỗn loạn hoặc tranh cãi ầm ĩ.
- Cuộc ẩu đả, cuộc cãi vã ồn ào: Chỉ một cuộc xung đột thể chất hoặc bằng lời nói diễn ra một cách ồn ào và hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a bit of a ruction at the pub last night. (Đã có một cuộc ẩu đả nhỏ ở quán rượu tối qua.)
- The announcement caused quite a ruction among the staff. (Thông báo đã gây ra khá nhiều náo loạn trong số nhân viên.)
- If he finds out, there'll be ructions. (Nếu anh ta phát hiện ra, mọi chuyện sẽ không ổn đâu / sẽ có chuyện ồn ào đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cause/kick up a ruction": gây ra một sự ồn ào, náo động.
- His controversial speech kicked up a real ruction. (Bài phát biểu gây tranh cãi của ông ấy đã thực sự gây náo động.)
- "There'll be ructions": (Thành ngữ) Sẽ có rắc rối, mọi việc sẽ không trôi chảy, sẽ xảy ra chuyện ồn ào.
- When mum sees the broken vase, there'll be ructions. (Khi mẹ nhìn thấy cái bình vỡ, sẽ có chuyện ồn ào ngay.)
Biến thể và từ gần giống
- Rumpus (danh từ, thông tục): sự ồn ào, náo động; cuộc cãi vã om sòm.
- The children are making a rumpus upstairs. (Bọn trẻ đang gây ồn ào ở tầng trên.)
- Fracas (danh từ): cuộc ẩu đả, cuộc cãi lộn ồn ào.
- A fracas broke out in the stadium. (Một cuộc ẩu đả đã nổ ra trong sân vận động.)
- Disturbance (danh từ): sự náo loạn, sự quấy rối.
Từ đồng nghĩa
- Commotion: sự huyên náo, sự náo động.
- Uproar: tiếng la hét ầm ĩ, sự phản đối ồn ào.
- Hullabaloo: sự ồn ào, om sòm.
- Row (danh từ, thông tục): cuộc cãi vã ầm ĩ.
Thành ngữ liên quan
- Kick up a fuss/row/ruction: (cụm động từ) Làm ầm lên, phàn nàn hoặc phản đối ồn ào về điều gì đó.
- They kicked up a ruction about the change in schedule. (Họ đã làm ầm lên về sự thay đổi lịch trình.)
danh từ
- (từ lóng) sự phá quấy, sự ồn ào
- cuộc ẩu đả
Idioms
- there will be ructionsmọi việc sẽ không ổn, mọi việc sẽ không trôi chảy