woebegone

/'woubi,gɔn/
Học thuật
Thân thiện
woebegone

The old man's woebegone expression revealed his deep sorrow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn rầu, ủ rũ, thiểu não: "woebegone" mô tả một vẻ ngoài hoặc biểu cảm thể hiện sự đau buồn, khổ sở hoặc tuyệt vọng sâu sắc.
    • Tiêu điều, ọp ẹp, tồi tàn: "woebegone" cũng có thể dùng để mô tả một thứ đó trông rất kỹ, đáng thương hoặc trong tình trạng hư hỏng, đổ nát.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ vẻ mặt, cảm xúc):

    • The lost child had a woebegone expression. (Đứa trẻ bị lạc có vẻ mặt thiểu não.)
    • She looked woebegone after hearing the bad news. ( ấy trông buồn rầu sau khi nghe tin xấu.)
  • Tính từ (chỉ vật thể, nơi chốn):

    • They lived in a woebegone little cottage at the edge of the village. (Họ sống trong một căn nhà nhỏ tiêu điềurìa làng.)
    • The woebegone old car finally broke down. (Chiếc xe ọp ẹp cuối cùng cũng hỏng hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a woebegone sigh": một tiếng thở dài não nề, đầy sầu muộn.
    • He let out a woebegone sigh as he looked at the empty house. (Anh ta thở ra một tiếng thở dài não nề khi nhìn ngôi nhà trống trải.)
  • "a woebegone figure": một bóng người tiều tụy, khổ sở.
    • A woebegone figure stood alone in the rain. (Một bóng người tiều tụy đứng một mình trong mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Woe (n): nỗi đau buồn, sự khốn khổ.
    • He told a tale of woe. (Anh ấy kể một câu chuyện đầy đau buồn.)
  • Woeful (adj): đáng buồn, thảm thương; rất tồi tệ.
    • The team's performance was woeful. (Màn trình diễn của đội rất tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorrowful: buồn bã, đau buồn.
  • Forlorn: cô đơn, tuyệt vọng, đáng thương.
  • Decrepit: già nua, lung lay, đổ nát (nghĩa chỉ vật thể).
  • Dilapidated: đổ nát, xiêu vẹo (nghĩa chỉ vật thể).
Thành ngữ liên quan
  • "to look woebegone": trông có vẻ khổ sở, thiểu não.
    • Stop looking so woebegone; things will get better. (Đừng trông khổ sở như vậy nữa; mọi chuyện sẽ tốt lên thôi.)
woebegone

The old man's woebegone expression revealed his deep sorrow.

tính từ
  1. buồn rầu, khổ sở, thiểu não
    • a woebegone appearance
      vẻ thiểu não