run-through
Định nghĩa
Danh từ: - Buổi diễn tập liên tục không gián đoạn: "run-through" chỉ một buổi tập luyện hoàn chỉnh, từ đầu đến cuối, không dừng lại, thường dùng trong bối cảnh sân khấu, âm nhạc, hoặc thuyết trình.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã có một buổi diễn tập liên tục cuối cùng của vở kịch trước đêm khai mạc.)
- (Ban nhạc đã thực hiện một buổi diễn tập liên tục nhanh bài hát mới của họ.)
- (Cô ấy đã thực hiện một buổi diễn tập liên tục bài thuyết trình của mình cho nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a run-through": có một buổi diễn tập liên tục.
- The director insisted on having a full run-through of the entire script. (Đạo diễn yêu cầu có một buổi diễn tập liên tục toàn bộ kịch bản.)
- "to do a run-through": thực hiện một buổi diễn tập liên tục.
- Let's do a run-through of the dance routine one more time. (Hãy thực hiện một buổi diễn tập liên tục bài nhảy một lần nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Run-through (động từ ghép): "run through" có thể là cụm động từ mang nghĩa "lướt qua, xem xét nhanh" (nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với danh từ "run-through").
- Let's run through the lines once more. (Hãy lướt qua lời thoại một lần nữa.)
- Walk-through (n): buổi tập đi bộ, thường chậm hơn và chi tiết hơn run-through.
- We had a walk-through of the stage directions. (Chúng tôi đã có buổi tập đi bộ về chỉ dẫn sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Rehearsal: buổi diễn tập (nói chung).
- Practice: buổi luyện tập (thường nhấn mạnh sự lặp lại).
- Dress rehearsal: buổi tổng duyệt (có trang phục và đạo cụ).
Các cụm từ liên quan
- Dry run: buổi tập thử, không có khán giả.
- The dry run went smoothly, so the actual event should be fine. (Buổi tập thử diễn ra suôn sẻ, vì vậy sự kiện thực tế sẽ ổn.)
Thành ngữ liên quan
- Run-through the mill: trải qua một quá trình tiêu chuẩn hoặc thông thường (không phải là thành ngữ phổ biến, dùng ít).
- Every new actor has to run-through the mill of auditions. (Mỗi diễn viên mới đều phải trải qua quy trình thử vai thông thường.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "run-through"