rainwater
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước mưa: "rainwater" là nước ngọt rơi xuống từ các đám mây dưới dạng mưa, thường được thu gom và sử dụng cho các mục đích như tưới cây, giặt giũ hoặc sinh hoạt (sau khi xử lý).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi thu gom nước mưa vào thùng để tưới vườn trong những đợt khô hạn.)
- (Nước mưa tự nhiên mềm và không có khoáng chất có trong nước máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rainwater harvesting": thu gom nước mưa, một kỹ thuật thu thập và lưu trữ nước mưa để sử dụng sau này.
- Rainwater harvesting is an effective way to reduce water bills. (Thu gom nước mưa là một cách hiệu quả để giảm hóa đơn tiền nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Rainwater thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp trong thuật ngữ như "rainwater tank" (bể chứa nước mưa).
Từ đồng nghĩa
- Rainfall: lượng mưa (nhấn mạnh vào quá trình hoặc lượng mưa, không phải nước đã rơi).
- Stormwater: nước mưa từ các trận mưa lớn, thường chảy tràn trên mặt đất.
- Precipitation: sự kết tủa (thuật ngữ khoa học chỉ tất cả các dạng nước rơi từ khí quyển, bao gồm mưa, tuyết, mưa đá).
Thành ngữ liên quan
- "Like rainwater off a duck's back": không ảnh hưởng gì, không tác động (thường dùng để chỉ lời chỉ trích hoặc khó khăn không làm ai bận tâm).
- His criticism was like rainwater off a duck's back to her. (Lời chỉ trích của anh ấy chẳng ảnh hưởng gì đến cô ấy.)