reentry
The spacecraft capsule experiences intense heat as it makes its high-speed reentry into the atmosphere.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vào lại, hành động đi vào lại: "reentry" chỉ hành động quay trở vào một nơi nào đó, đặc biệt là sau khi đã rời khỏi. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc pháp lý.
- Sự trở lại khí quyển Trái Đất: Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, "reentry" mô tả quá trình một vật thể (như tàu vũ trụ) quay trở lại bầu khí quyển Trái Đất từ không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Sự vào lại khí quyển của tàu vũ trụ đã thành công.)
- (Sau khi nhập cảnh trở lại quốc gia, anh ấy phải cách ly hai tuần.)
- (Sự tham gia lại thị trường của công ty đã vấp phải sự cạnh tranh gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reentry point": điểm vào lại, điểm quay trở lại.
- The capsule will reach its reentry point at 10:00 AM. (Khoang tàu sẽ đến điểm vào lại lúc 10 giờ sáng.)
- "reentry permit": giấy phép nhập cảnh trở lại.
- You need a reentry permit if you leave the country for more than six months. (Bạn cần giấy phép nhập cảnh trở lại nếu rời khỏi quốc gia hơn sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Re-enter (động từ): vào lại.
- He will re-enter the building after the alarm stops. (Anh ấy sẽ vào lại tòa nhà sau khi chuông báo dừng.)
- Reentry vehicle (danh từ ghép): phương tiện vào lại khí quyển (thường là tàu vũ trụ).
- The reentry vehicle is designed to withstand extreme heat. (Phương tiện vào lại khí quyển được thiết kế để chịu được nhiệt độ cực cao.)
Từ đồng nghĩa
- Return: sự quay trở lại (mang nghĩa tổng quát hơn).
- Comeback: sự trở lại (thường dùng trong thể thao, giải trí hoặc kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reenter (động từ): vào lại, tham gia lại.
- She decided to reenter the competition after a year of training. (Cô ấy quyết định tham gia lại cuộc thi sau một năm tập luyện.)
Thành ngữ liên quan
- Make a reentry: thực hiện một sự trở lại (thường dùng trong ngữ cảnh không gian hoặc pháp lý).
- The astronaut made a successful reentry after the mission. (Phi hành gia đã thực hiện một sự trở lại thành công sau nhiệm vụ.)