rounder

rounder

A carpenter uses a rounder to smooth the edges of a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ bo tròn góc hoặc cạnh: "rounder" chỉ một công cụ dùng để làm tròn các góc hoặc mép của vật liệu, thường dùng trong gia công gỗ hoặc kim loại.
    • Người phóng đãng, vô kỷ luật: "rounder" còn dùng để chỉ một người, thường đàn ông, hành viđạo đức, sống buông thả, hoặc không tuân thủ chuẩn mực xã hội.
dụ sử dụng
  • Dụng cụ bo tròn:

    • The carpenter used a rounder to smooth the edges of the wooden table. (Người thợ mộc đã dùng một cái rounder để làm nhẵn các mép của chiếc bàn gỗ.)
    • A rounder is essential for creating safe, rounded corners on metal sheets. (Một cái rounder cần thiết để tạo các góc bo tròn an toàn trên các tấm kim loại.)
  • Người phóng đãng:

    • He was known as a rounder, spending his nights at bars and avoiding any responsibility. (Anh ta nổi tiếng một kẻ phóng đãng, dành cả đêmquán bar trốn tránh mọi trách nhiệm.)
    • The novel's main character is a rounder who never settles down. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết một người phóng đãng, không bao giờ chịu ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rounder": trở thành một người phóng đãng, sốngkỷ luật.

    • After losing his job, he became a rounder, drifting from town to town. (Sau khi mất việc, anh ta trở thành một kẻ phóng đãng, lang thang từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
  • "rounder tool": dụng cụ bo tròn, thường dùng trong kỹ thuật.

    • The rounder tool is commonly used in woodworking to prevent splinters. (Dụng cụ bo tròn thường được dùng trong nghề mộc để ngăn ngừa các mảnh vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Round (adj): tròn.

    • The table has a round shape. (Chiếc bàn hình tròn.)
  • Rounded (adj): được làm tròn.

    • She has a rounded personality. ( ấy tính cách toàn diện.)
  • Rounder (so sánh hơn của "round"): tròn hơn.

    • This ball is rounder than that one. (Quả bóng này tròn hơn quả kia.)
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ bo tròn: (dụng cụ bo mép), (dụng cụ bo góc).
  • Người phóng đãng: (kẻ trụy lạc), (người phóng túng), (kẻ ăn chơi trác táng).
Các cụm từ liên quan
  • Rounder's life: cuộc sống phóng đãng.
    • He led a rounder's life, full of parties and no commitments. (Anh ta sống một cuộc đời phóng đãng, đầy tiệc tùng không ràng buộc.)
Thành ngữ liên quan
  • To go rounder: trở nên phóng đãng, buông thả.
    • After the divorce, he went rounder and lost all his savings. (Sau khi ly hôn, anh ta trở nên phóng đãng mất hết tiền tiết kiệm.)