running away
Danh từ: Hành động rời khỏi (mà không được phép) nơi bạn được mong đợi có mặt. - "running away" chỉ việc trốn chạy hoặc bỏ trốn khỏi một địa điểm, tình huống, hoặc trách nhiệm mà không có sự cho phép, thường mang tính tiêu cực hoặc bất ngờ.
- (Việc bỏ nhà trốn của cậu ấy đã gây ra nhiều lo lắng cho cha mẹ.)
- (Hành động trốn thoát của tù nhân đã bị camera ghi lại.)
"running away from one's problems": trốn tránh các vấn đề của bản thân.
- She is always running away from her problems instead of facing them. (Cô ấy luôn trốn tránh các vấn đề của mình thay vì đối mặt với chúng.)
"running away with someone": bỏ trốn cùng ai đó (thường là tình yêu).
- The young couple planned a running away together to get married. (Cặp đôi trẻ đã lên kế hoạch bỏ trốn cùng nhau để kết hôn.)
Runaway (danh từ/tính từ): người trốn chạy; sự trốn chạy.
- The runaway was found hiding in the forest. (Kẻ trốn chạy đã được tìm thấy đang trốn trong rừng.)
Running (danh từ/động từ): sự chạy, hành động chạy.
- Running away is not the solution to every problem. (Bỏ trốn không phải là giải pháp cho mọi vấn đề.)
Escape (sự trốn thoát): hành động thoát khỏi nơi bị giam giữ hoặc nguy hiểm.
- The escape from the burning building was dramatic. (Cuộc trốn thoát khỏi tòa nhà đang cháy thật kịch tính.)
Flight (sự bỏ trốn): hành động chạy trốn để tránh nguy hiểm.
- The flight of the refugees was captured on news. (Cuộc chạy trốn của những người tị nạn đã được ghi lại trên tin tức.)
"to make a run for it": chạy thật nhanh để trốn thoát.
- When the guard turned away, the prisoner made a run for it. (Khi người lính canh quay đi, tù nhân đã chạy thật nhanh để trốn thoát.)
"to run away with one's tail between one's legs": bỏ chạy trong sự nhục nhã.
- After losing the argument, he ran away with his tail between his legs. (Sau khi thua cuộc tranh luận, anh ta bỏ chạy trong sự nhục nhã.)