renewing

renewing

The sunshine has a renewing effect on the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng làm mới, phục hồi sức sống: "renewing" mô tả một thứ đó mang lại cảm giác tươi mới, tiếp thêm năng lượng hoặc sức sống cho ai đó hoặc cái đó.
    • Mang tính tái tạo: Chỉ hành động hoặc trạng thái làm cho một thứ trở nên mới mẻ hoặc hoạt động trở lại sau một thời gian suy giảm.
dụ sử dụng
  • (Sự ấm áp làm mới của ánh nắng mặt trời khiến mọi người cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
  • ( ấy đã một kỳ nghỉ phục hồi sức sống để thư giãn sau một năm dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "renewing experience": trải nghiệm làm mới bản thân.

    • Traveling to a new country can be a renewing experience. (Du lịch đến một đất nước mới có thể một trải nghiệm làm mới bản thân.)
  • "renewing energy": năng lượng tái tạo.

    • The morning walk gave her a renewing energy for the day. (Buổi đi bộ buổi sáng mang lại cho ấy năng lượng tái tạo cho cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Renew (động từ): làm mới, gia hạn.
    • I need to renew my passport. (Tôi cần gia hạn hộ chiếu.)
  • Renewal (danh từ): sự làm mới, sự gia hạn.
    • The renewal of the contract took two weeks. (Việc gia hạn hợp đồng mất hai tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Refreshing: làm sảng khoái, tươi mới.
  • Revitalizing: hồi sinh, làm sống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Renew with: làm mới bằng cách thêm vào.
    • She renewed her wardrobe with some new clothes. ( ấy làm mới tủ quần áo của mình bằng vài bộ quần áo mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Renew one's spirit: làm mới tinh thần.
    • A good night's sleep can renew one's spirit. (Một giấc ngủ ngon có thể làm mới tinh thần của một người.)