rusk

/rʌks/
Học thuật
Thân thiện
rusk

A child dips a rusk into a cup of warm milk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh bít cốt: Một loại bánh mì ngọt, thường được nướng hai lần cho đến khi giòn cứng, màu nâu. thường được dùng để nhúng vào đồ uống như sữa, trà hoặc cà phê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She gave the baby a rusk to chew on. ( ấy đưa cho em bé một cái bánh bít cốt để nhai.)
    • I like to dip my rusk in my morning tea. (Tôi thích nhúng bánh bít cốt vào tách trà sáng của mình.)
    • Rusks are a common snack for teething infants. (Bánh bít cốt món ăn vặt phổ biến cho trẻ sơ sinh đang mọc răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teething rusk": Bánh bít cốt dành riêng cho trẻ mọc răng, thường được thiết kế dễ cầm nắm an toàn để nhai.
    • The pharmacy sells various brands of teething rusks. (Hiệu thuốc bán nhiều nhãn hiệu bánh bít cốt cho trẻ mọc răng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Biscotti (danh từ): Một loại bánh quy của Ý cũng được nướng hai lần, tương tự bánh bít cốt nhưng thường hương vị khác được dùng với rượu vang.
  • Zwieback (danh từ): Một từ nguồn gốc tiếng Đức, cũng chỉ loại bánh mì nướng hai lần, rất giống với "rusk".
Từ đồng nghĩa
  • Twice-baked bread: Bánh mì nướng hai lần (cách giải thích nghĩa đen).
  • Hardtack: Bánh lương khô (một loại bánh cứng, đơn giản, thường dùng trong quân đội hoặc đi biển dài ngày, có thể coi một dạng "rusk" không ngọt).
rusk

A child dips a rusk into a cup of warm milk.

danh từ
  1. bánh bít cốt

Từ gần giống

Từ chứa "rusk"