risk
/risk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự rủi ro, sự nguy hiểm: Khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực, không mong muốn hoặc có hại.
- Sự liều lĩnh, sự mạo hiểm: Hành động chấp nhận khả năng gặp nguy hiểm hoặc tổn thất để đạt được điều gì đó.
Động từ:
- Liều (làm gì đó), mạo hiểm: Đặt bản thân hoặc thứ gì đó vào tình huống có khả năng gặp nguy hiểm, tổn thất hoặc thất bại.
- Có nguy cơ, có rủi ro: Có khả năng phải chịu một hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Investing in startups involves a high level of risk. (Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp liên quan đến mức độ rủi ro cao.)
- He took a big risk by quitting his stable job. (Anh ấy đã liều một mảng lớn khi bỏ công việc ổn định của mình.)
- There is a risk of infection if the wound is not cleaned. (Có nguy cơ nhiễm trùng nếu vết thương không được làm sạch.)
Động từ:
- She didn't want to risk offending her boss. (Cô ấy không muốn liều làm phật lòng sếp.)
- They risked their lives to save the child from the fire. (Họ đã liều mạng để cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.)
- If we don't leave now, we risk missing our flight. (Nếu chúng ta không rời đi ngay bây giờ, chúng ta có nguy cơ lỡ chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At the risk of (doing something)": với nguy cơ là (sẽ xảy ra điều gì đó, thường dùng để giới thiệu một nhận xét có thể gây khó chịu).
- At the risk of sounding rude, I must disagree. (Với nguy cơ là nghe có vẻ thô lỗ, tôi buộc phải phản đối.)
"At one's own risk": tự chịu mọi rủi ro (thường thấy trên biển báo).
- Swim at your own risk. (Bơi tự chịu rủi ro.)
"To run/take a risk": liều lĩnh, chấp nhận rủi ro.
- You're running a big risk by trusting him. (Bạn đang rất liều lĩnh khi tin tưởng anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Risky (tính từ): đầy rủi ro, mạo hiểm.
- It's a risky investment. (Đó là một khoản đầu tư mạo hiểm.)
Riskiness (danh từ): tính chất mạo hiểm, mức độ rủi ro.
- The riskiness of the plan made everyone nervous. (Tính mạo hiểm của kế hoạch khiến mọi người lo lắng.)
Risk-taker (danh từ): người thích mạo hiểm.
- Successful entrepreneurs are often risk-takers. (Các doanh nhân thành công thường là những người thích mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hazard (mối nguy hiểm), peril (hiểm họa), danger (sự nguy hiểm), chance (cơ may/rủi), gamble (sự đánh cược).
- Động từ: Endanger (gây nguy hiểm), jeopardize (làm nguy hại), hazard (liều), gamble (đánh cược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Risk it: liều thử, chấp nhận rủi ro để làm điều gì đó.
- The weather looks bad, but let's risk it and go for a hike. (Thời tiết trông tệ, nhưng hãy liều đi bộ đường dài đi.)
Thành ngữ liên quan
Nothing ventured, nothing gained: Không liều, không được.
- I know it's a risk, but nothing ventured, nothing gained. (Tôi biết đó là một sự mạo hiểm, nhưng không liều thì không được.)
To put something at risk: Đặt cái gì đó vào tình thế nguy hiểm/rủi ro.
- His actions put the entire project at risk. (Hành động của anh ấy đặt toàn bộ dự án vào tình thế rủi ro.)
danh từ
- sự liều, sự mạo hiểm
- to take risks; to run risks (a risk, the risk)liều
- at the risk of one's lifeliều mạng
- it's not worth the riskkhông đáng liều
- sự rủi ro, sự nguy hiểm
- at one's own riskbản thân phải gánh lấy mọi sự rủi ro nguy hiểm
- at owner's risk(thương nghiệp) người có của phải chịu mọi sự rủi ro
ngoại động từ
- liều
- to risk one's life; to risk one's own skinliều mạng
- có cơ phải chịu sự rủi ro, có cơ phải chịu sự nguy hiểm của
- to risk a battlelàm việc gì có thể gây ra chuyện đánh nhau