risk

/risk/
danh từ
  1. sự liều, sự mạo hiểm
    • to take risks; to run risks (a risk, the risk)
      liều
    • at the risk of one's life
      liều mạng
    • it's not worth the risk
      không đáng liều
  2. sự rủi ro, sự nguy hiểm
    • at one's own risk
      bản thân phải gánh lấy mọi sự rủi ro nguy hiểm
    • at owner's risk
      (thương nghiệp) người có của phải chịu mọi sự rủi ro
ngoại động từ
  1. liều
    • to risk one's life; to risk one's own skin
      liều mạng
  2. phải chịu sự rủi ro, phải chịu sự nguy hiểm của
    • to risk a battle
      làm việc có thể gây ra chuyện đánh nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

risk
He decided to risk crossing the busy street without using the crosswalk.