brusk

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cộc lốc, cụt lủn, lỗ mãng: Chỉ cách nói năng hoặc hành xử thiếu sự nhã nhặn, lịch sự, thường tỏ ra thiếu kiên nhẫn quá thẳng thừng.
    • Dứt khoát: Có thể mang nghĩa quyết đoán, rõ ràng, nhưng thường với sắc thái hơi thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His brusk reply offended many people. (Câu trả lời cộc lốc của anh ta đã làm nhiều người phật ý.)
    • The manager is known for his brusk manner, but he gets things done. (Người quản lý nổi tiếng với phong cách dứt khoát (cộc lốc), nhưng ông ấy giải quyết được việc.)
    • Don't be so brusk with the customers. (Đừng thô lỗ với khách hàng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a brusk tone": với giọng điệu cộc lốc, cụt lủn.

    • She dismissed the idea in a brusk tone. ( ấy bác bỏ ý kiến đó với một giọng điệu cụt lủn.)
  • "brusk and to the point": thẳng thừng đi thẳng vào vấn đề (nhấn mạnh sự dứt khoát, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).

    • His feedback was brusk and to the point, leaving no room for misunderstanding. (Phản hồi của anh ấy thẳng thừng đi vào trọng tâm, không để chỗ cho sự hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brusquely (phó từ): một cách cộc lốc, thô lỗ.

    • He answered brusquely and turned away. (Anh ta trả lời một cách cộc lốc rồi quay đi.)
  • Brusqueness (danh từ): sự cộc cằn, thô lỗ.

    • Many were taken aback by the brusqueness of his email. (Nhiều người sửng sốt trước sự thô lỗ trong email của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrupt: đột ngột, cộc lốc.
  • Blunt: thẳng thừng, không quanh co.
  • Cur t: cụt ngủn, cộc lốc.
  • Gruff: cộc cằn, thô lỗ (thường về giọng nói).
  • Terse: ngắn gọn, súc tích (có thể trung lập hoặc hơi cộc lốc).
Từ trái nghĩa
  • Polite: lịch sự.
  • Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Tactful: tế nhị, khéo léo.
  • Gracious: tử tế, hào hiệp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ brusk ít phổ biến hơn cách viết brusque. Cả hai cùng nghĩa cách dùng.
  • Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả sự thiếu tế nhị. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên nghiệp (như quân sự, điều hành), có thể được hiểu "dứt khoát" "trực tiếp" hơn "thô lỗ".
Adjective
  1. ngắn, cụt lủn, cộc lốc, lỗ mãng, bất lịch sự; dứt khoát

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống