rustique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo lối nông thôn, mộc mạc: Chỉ phong cách, đồ vật hoặc kiến trúc đơn giản, thô mộc, gợi nhớ đến vùng quê.
- Quê kệch, thô kệch: (Văn học) Chỉ sự thiếu tinh tế, lịch sự, mang tính chất thôn quê.
- (Thuộc) nông thôn, (thuộc) đồng áng: (Từ cũ) Liên quan đến công việc hoặc đời sống ở nông thôn.
- Khỏe, có sức chống chịu cao: (Sinh vật học) Dùng để mô tả cây trồng hoặc vật nuôi có sức sống mãnh liệt, chịu được điều kiện khắc nghiệt.
Danh từ giống đực:
- Kiểu nông thôn: Chỉ một phong cách trang trí nội thất, đặc biệt là đồ gỗ, theo lối mộc mạc, đơn giản.
- Búa răng: Một loại công cụ có răng, dùng trong nghề đá.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une table rustique en chêne. (Một chiếc bàn kiểu nông thôn làm từ gỗ sồi.)
- Il a des manières un peu rustiques. (Anh ta có những cử chỉ hơi quê kệch.)
- Cette variété de tomate est très rustique. (Giống cà chua này rất khỏe/có sức chống chịu cao.)
Danh từ giống đực:
- Ils ont choisi un rustique pour leur salon. (Họ đã chọn phong cách nông thôn cho phòng khách của mình.)
- Le tailleur de pierre utilise un rustique. (Người thợ đá sử dụng một cái búa răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Charme rustique": Vẻ quyến rũ mộc mạc, thôn dã.
- Cette maison de campagne a un charme rustique indéniable. (Ngôi nhà nông thôn này có một vẻ quyến rũ mộc mạc không thể chối cãi.)
"Dans son plus simple appareil / dans sa plus simple rusticité": Một cách rất tự nhiên, mộc mạc, không cầu kỳ.
- La cuisine était servie dans sa plus simple rusticité. (Bữa ăn được phục vụ một cách rất mộc mạc, tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Rustiquement (phó từ): Một cách mộc mạc, theo kiểu nông thôn.
- La table était dressée rustiquement. (Chiếc bàn được bày biện một cách mộc mạc.)
Rusticité (danh từ giống cái): Tính chất mộc mạc, thô sơ; sự quê kệch.
- La rusticité du décor. (Vẻ mộc mạc của cách trang trí.)
- La rusticité de ses propos. (Sự quê kệch trong lời nói của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Campagnard: (Thuộc) nông thôn, nhà quê.
- Paysan: (Thuộc) nhà nông, nông thôn (có thể mang sắc thái tiêu cực).
- Simple, sobre: Đơn giản, giản dị.
- Robuste: Khỏe mạnh, bền bỉ (cho nghĩa sinh vật học).
Từ trái nghĩa
- Raffiné: Tinh tế, cầu kỳ.
- Urbain: (Thuộc) đô thị, thành thị.
- Fragile: Mong manh, dễ vỡ (cho nghĩa sinh vật học).
Thành ngữ liên quan
- Faire rustique: (Khẩu ngữ) Cư xử một cách thô lỗ, thiếu tế nhị.
- Arrête de faire rustique ! (Đừng có cư xử thô lỗ như vậy!)
tính từ
- theo lối nông thôn
- Meubles rustiquesđồ gỗ theo lối nông thôn
- (văn học) quê kệch
- (từ cũ, nghĩa cũ) (thuộc) nông thôn, (thuộc) đồng áng
- Travaux rustiquescông việc đồng áng
- (sinh vật học) khỏe, có tính chống chịu cao (cây, vật)
danh từ giống đực
- kiểu nông thôn (đồ gỗ)
- búa răng (của thợ đá)