rustique

Học thuật
Thân thiện
rustique

Le mobilier rustique donne à la pièce une atmosphère chaleureuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Theo lối nông thôn, mộc mạc: Chỉ phong cách, đồ vật hoặc kiến trúc đơn giản, thô mộc, gợi nhớ đến vùng quê.
    • Quê kệch, thô kệch: (Văn học) Chỉ sự thiếu tinh tế, lịch sự, mang tính chất thôn quê.
    • (Thuộc) nông thôn, (thuộc) đồng áng: (Từ ) Liên quan đến công việc hoặc đời sốngnông thôn.
    • Khỏe, sức chống chịu cao: (Sinh vật học) Dùng để mô tả cây trồng hoặc vật nuôi sức sống mãnh liệt, chịu được điều kiện khắc nghiệt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kiểu nông thôn: Chỉ một phong cách trang trí nội thất, đặc biệtđồ gỗ, theo lối mộc mạc, đơn giản.
    • Búa răng: Một loại công cụ răng, dùng trong nghề đá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une table rustique en chêne. (Một chiếc bàn kiểu nông thôn làm từ gỗ sồi.)
    • Il a des manières un peu rustiques. (Anh ta những cử chỉ hơi quê kệch.)
    • Cette variété de tomate est très rustique. (Giống cà chua này rất khỏe/ sức chống chịu cao.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ils ont choisi un rustique pour leur salon. (Họ đã chọn phong cách nông thôn cho phòng khách của mình.)
    • Le tailleur de pierre utilise un rustique. (Người thợ đá sử dụng một cái búa răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charme rustique": Vẻ quyến rũ mộc mạc, thôn dã.

    • Cette maison de campagne a un charme rustique indéniable. (Ngôi nhà nông thôn này có một vẻ quyến rũ mộc mạc không thể chối cãi.)
  • "Dans son plus simple appareil / dans sa plus simple rusticité": Một cách rất tự nhiên, mộc mạc, không cầu kỳ.

    • La cuisine était servie dans sa plus simple rusticité. (Bữa ăn được phục vụ một cách rất mộc mạc, tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rustiquement (phó từ): Một cách mộc mạc, theo kiểu nông thôn.

    • La table était dressée rustiquement. (Chiếc bàn được bày biện một cách mộc mạc.)
  • Rusticité (danh từ giống cái): Tính chất mộc mạc, thô sơ; sự quê kệch.

    • La rusticité du décor. (Vẻ mộc mạc của cách trang trí.)
    • La rusticité de ses propos. (Sự quê kệch trong lời nói của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Campagnard: (Thuộc) nông thôn, nhà quê.
  • Paysan: (Thuộc) nhà nông, nông thôn (có thể mang sắc thái tiêu cực).
  • Simple, sobre: Đơn giản, giản dị.
  • Robuste: Khỏe mạnh, bền bỉ (cho nghĩa sinh vật học).
Từ trái nghĩa
  • Raffiné: Tinh tế, cầu kỳ.
  • Urbain: (Thuộc) đô thị, thành thị.
  • Fragile: Mong manh, dễ vỡ (cho nghĩa sinh vật học).
Thành ngữ liên quan
  • Faire rustique: (Khẩu ngữ) Cư xử một cách thô lỗ, thiếu tế nhị.
    • Arrête de faire rustique ! (Đừng cư xử thô lỗ như vậy!)
rustique

Le mobilier rustique donne à la pièce une atmosphère chaleureuse.

tính từ
  1. theo lối nông thôn
    • Meubles rustiques
      đồ gỗ theo lối nông thôn
  2. (văn học) quê kệch
  3. (từ , nghĩa ) (thuộc) nông thôn, (thuộc) đồng áng
    • Travaux rustiques
      công việc đồng áng
  4. (sinh vật học) khỏe, tính chống chịu cao (cây, vật)
danh từ giống đực
  1. kiểu nông thôn (đồ gỗ)
  2. búa răng (của thợ đá)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "rustique"

Từ có nhắc đến "rustique"