véo

  1. pincer
    • Dùng ngón tay véo
      pincer avec les doigts
  2. prendre une pincée
    • Véo một ít thuốc lào
      prendre une pincée de tabac rustique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "véo"

véo
Một cô bé véo nhẹ vào má em trai mình.