ruthène

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) (thuộc) U-crai-na
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) tiếng U-crai-na

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ruthène
Un homme étudie une carte ancienne marquée du mot ruthène.