ráy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân thảo: Cây ráy là loài cây mọc hoang ở nơi ẩm thấp, có lá hình tim, thân ngầm phình to thành củ. Củ và thân cây chứa chất canxi oxalat gây ngứa và kích ứng nếu ăn sống, cần phải chế biến kỹ (thường là luộc, nướng hoặc ngâm nước lâu) trước khi sử dụng.
- Chất tiết ra từ ống tai: Ráy (thường gọi đầy đủ là "ráy tai") là chất nhờn do tuyến ráy tai tiết ra, có tác dụng bôi trơn, bảo vệ và ngăn bụi bẩn xâm nhập sâu vào tai. Chất này thường khô lại và kết hợp với tế bào da chết, bụi tạo thành các mảng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cây):
- Ngày xưa, khi đói kém, người ta phải đào củ ráy về ăn thay cơm.
- Củ ráy phải luộc qua nhiều nước mới hết ngứa.
- Danh từ (chỉ chất trong tai):
- Không nên dùng tăm bông ngoáy tai sâu vì có thể đẩy ráy vào trong.
- Ráy tai khô thành từng mảng nhỏ rơi ra ngoài là hiện tượng bình thường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đói ăn ráy, no bỏ vỏ": Thành ngữ phê phán thói vô ơn, bội bạc, khi khó khăn thì chấp nhận mọi thứ, khi no đủ thì khinh thường, vứt bỏ những thứ đã từng giúp mình.
- "Nói như ráy vào tai": Cách nói ví von, chỉ lời nói khó nghe, gây khó chịu, phiền toái cho người nghe, giống như cảm giác khi bị ráy tai làm ngứa ngáy, bít tắc.
Biến thể và từ liên quan
- Ráy tai (danh từ): Cách gọi đầy đủ, phổ biến hơn để chỉ chất tiết trong ống tai.
- Cứt ráy (danh từ): Cách gọi thông tục, dân dã để chỉ ráy tai.
- Cây ráy dại (danh từ): Chỉ cụ thể loài cây ráy mọc hoang.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "chất trong tai": Có thể dùng từ cerumen (từ chuyên môn trong y học).
- Đối với nghĩa "cây": Có thể dùng tên khoa học Alocasia odora hoặc tên gọi dân gian khác như cây khoai sọ dại, dã vu.
Các cụm từ liên quan
- Lấy ráy tai (động từ): Hành động làm sạch ráy tai khỏi ống tai ngoài.
- Mẹ thường dùng tăm bông nhẹ nhàng lấy ráy tai cho em bé.
- Nghễnh ngãng vì ráy tai (cụm tính từ): Chỉ tình trạng nghe không rõ do ráy tai bít kín ống tai.
- Bà cụ bảo tai nghe không rõ, có lẽ do nghễnh ngãng vì ráy tai.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đói thời ăn ráy ăn khoai, Chớ thấy lúa giỗ tháng hai mà mừng": Lời khuyên về đức tính thận trọng, không nên vội mừng khi thấy thành quả bước đầu (lúa giỗ - lúa trồng sớm vào tháng Hai Âm lịch) mà phải biết lo xa, tích trữ lương thực (như củ ráy, củ khoai) cho những lúc khó khăn, đói kém.
- d. Loài cây mọc ở bụi bờ ẩm thấp, lá hình tim, thân ngầm hình củ, ăn ngứa: Đói thời ăn ráy ăn khoai, Chớ thấy lúa giỗ tháng hai mà mừng (cd).
- d. Cg. Ráy tai. Cứt ráy. Chất nhờn do ống tai ngoài tiết ra, thường quện với bụi thành một chất hơi rắn.