relent

/ri'lent/
Học thuật
Thân thiện
relent

Un relent de poisson se dégage de la poubelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mùi hấp hơi; mùi hôi: Một mùi khó chịu, thườngmùi của thức ăn ôi thiu hoặc chất hữu cơ đang phân hủy.
    • (Nghĩa bóng) Hơi hướng, dấu vết: Một dấu hiệu nhẹ, thoáng qua hoặc còn sót lại của một điều đó (thườngtiêu cực).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a un relent de poisson dans la cuisine. (Có mùi hôi của trong nhà bếp.)
    • Un relent de pourriture s'échappait du vieux sac. (Một mùi hôi thối bốc ra từ chiếc túi .)
    • Ses paroles portaient un relent de mépris. (Lời nói của anh ta mang một hơi hướng khinh miệt.)
    • On perçoit un relent de scandale dans cette affaire. (Người ta nhận thấy một dấu vết của scandal trong vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un relent de...": Một cấu trúc phổ biến để diễn tả "một chút mùi của..." hoặc "một hơi hướng của...".
    • Un relent de nostalgie flottait dans l'air. (Một hơi hướng hoài niệm đang trôi nổi trong không khí.)
  • "Laisser un relent": Để lại một dư âm/dư vị (thường tiêu cực).
    • Cette discussion a laissé un relent d'amertume. (Cuộc thảo luận đó đã để lại một dư vị cay đắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Relenter (động từ, ít dùng): Tỏa ra mùi hôi, bốc mùi.
    • La viande commence à relenter. (Thịt bắt đầu bốc mùi.)
  • Puanteur (danh từ giống cái): Mùi hôi thối nồng nặc, mạnh hơn "relent".
  • Odeur (danh từ giống cái): Mùi (nói chung, có thể thơm hoặc hôi).
  • Arrière-goût (danh từ giống đực): Dư vị (nghĩa bóng, thường dùng cho cảm giác sau một sự kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Exhalaison (nữ): Hơi bốc lên, mùi bốc ra (thường khó chịu).
  • Effluve (nam/nữ, thườngnam): Luồng hơi, mùi thoảng (có thể dễ chịu hoặc khó chịu).
  • Trace (nữ): Dấu vết, vết tích (nghĩa bóng).
  • Soupon (nam): Một chút, một thoáng (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Sentir le relent de...: Có mùi/ có vẻ của... (theo nghĩa đen hoặc bóng).
    • Cette proposition sent le relent de corruption. (Đề xuất này có mùi của tham nhũng.)
  • Un relent de soufre: (Thành ngữ) Hơi hướng tai tiếng, bê bối (nghĩa bóng, "soufre" là lưu huỳnh, có mùi khó chịu gắn với ma quỷ trong văn hóa).
    • Ce politicien est toujours entouré d'un relent de soufre. (Chính trị gia này luôn bị bao quanh bởi một hơi hướng tai tiếng.)
relent

Un relent de poisson se dégage de la poubelle.

danh từ giống đực
  1. mùi hấp hơi; mùi hôi
    • Relent d'égout
      mùi hôi cống rãnh
  2. (nghĩa bóng) hơi hướng
    • Un relent de taoïsme
      hơi hướng đạo Lão

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "relent"