romantique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lãng mạn: Thuộc về hoặc có đặc điểm của chủ nghĩa lãng mạn, một phong trào nghệ thuật và trí tuệ nhấn mạnh đến cảm xúc, cá nhân và cái đẹp tự nhiên. Cũng có thể mô tả một tâm trạng, bầu không khí hoặc phong cách tràn đầy tình cảm, mơ mộng.
- (Từ cũ) Gây xúc cảm (cảnh vật): Dùng để miêu tả một cảnh quan hoặc khung cảnh gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ, thường là về vẻ đẹp hoặc sự cô đơn.
Danh từ:
- Nhà văn/Nghệ sĩ lãng mạn: Người sáng tác, thường là nhà văn, nhà thơ hoặc nhạc sĩ, theo trường phái hoặc có phong cách lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a une vision très romantique de l'amour. (Anh ấy có một quan niệm rất lãng mạn về tình yêu.)
- Cette vieille maison a un charme romantique. (Ngôi nhà cũ này có một vẻ quyến rũ lãng mạn.)
- C'est un film romantique. (Đó là một bộ phim lãng mạn.)
Danh từ:
- Victor Hugo est un grand romantique français. (Victor Hugo là một nhà văn lãng mạn lớn của Pháp.)
- Les romantiques s'opposaient aux classiques. (Các nhà văn lãng mạn đối lập với các nhà văn cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'un romantique à faire pleurer": Cực kỳ lãng mạn, lãng mạn đến mức khiến người ta cảm động.
- Sa déclaration était d'un romantique à faire pleurer. (Lời tỏ tình của anh ấy lãng mạn đến mức khiến người ta phải khóc.)
"Au sens romantique du terme": Theo nghĩa lãng mạn của từ này.
- C'est un héros, au sens romantique du terme. (Đó là một anh hùng, theo nghĩa lãng mạn của từ này.)
Biến thể và từ gần giống
Romantiquement (phó từ): một cách lãng mạn.
- Ils se sont regardés romantiquement. (Họ nhìn nhau một cách lãng mạn.)
Romantisme (danh từ): chủ nghĩa lãng mạn.
- Le romantisme est un mouvement artistique important. (Chủ nghĩa lãng mạn là một phong trào nghệ thuật quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Sentimental (adj): đa cảm, ủy mị (nhấn mạnh đến tình cảm, có thể hơi sến).
- Rêveur / Rêveuse (adj): mơ mộng.
- Idyllique (adj): giống như thơ, tuyệt đẹp và yên bình.
Từ trái nghĩa
- Réaliste (adj): hiện thực.
- Classique (adj): cổ điển (trong nghệ thuật).
- Pragmatique (adj): thực dụng.
Thành ngữ liên quan
Avoir une âme romantique: Có một tâm hồn lãng mạn.
- Elle a une âme romantique, elle aime les poèmes et les couchers de soleil. (Cô ấy có một tâm hồn lãng mạn, cô ấy thích những bài thơ và những hoàng hôn.)
Une balade romantique: Một cuộc đi dạo lãng mạn.
- Ils ont fait une balade romantique au bord du lac. (Họ đã có một cuộc đi dạo lãng mạn bên bờ hồ.)
tính từ
- lãng mạn
- Littérauture romantiquevăn học lãng mạn
- Mélancolie romantiquemối u sầu lãng mạn
- (từ cũ, nghĩa cũ) gây xúc cảm (cảnh vật)
danh từ
- nhà văn lãng mạn
- Les romantique et les classiquesnhững nhà văn lãng mạn và những nhà văn cổ điển