romantique

Học thuật
Thân thiện
romantique

Le couple profite d'un dîner romantique aux chandelles sur un balcon fleuri.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lãng mạn: Thuộc về hoặc đặc điểm của chủ nghĩa lãng mạn, một phong trào nghệ thuật trí tuệ nhấn mạnh đến cảm xúc, cá nhân cái đẹp tự nhiên. Cũng có thể mô tả một tâm trạng, bầu không khí hoặc phong cách tràn đầy tình cảm, mộng.
    • (Từ ) Gây xúc cảm (cảnh vật): Dùng để miêu tả một cảnh quan hoặc khung cảnh gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ, thườngvề vẻ đẹp hoặc sự cô đơn.
  2. Danh từ:

    • Nhà văn/Nghệ sĩ lãng mạn: Người sáng tác, thườngnhà văn, nhà thơ hoặc nhạc , theo trường phái hoặc phong cách lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une vision très romantique de l'amour. (Anh ấy có một quan niệm rất lãng mạn về tình yêu.)
    • Cette vieille maison a un charme romantique. (Ngôi nhà này có một vẻ quyến rũ lãng mạn.)
    • C'est un film romantique. (Đómột bộ phim lãng mạn.)
  • Danh từ:

    • Victor Hugo est un grand romantique français. (Victor Hugo là một nhà văn lãng mạn lớn của Pháp.)
    • Les romantiques s'opposaient aux classiques. (Các nhà văn lãng mạn đối lập với các nhà văn cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un romantique à faire pleurer": Cực kỳ lãng mạn, lãng mạn đến mức khiến người ta cảm động.

    • Sa déclaration était d'un romantique à faire pleurer. (Lời tỏ tình của anh ấy lãng mạn đến mức khiến người ta phải khóc.)
  • "Au sens romantique du terme": Theo nghĩa lãng mạn của từ này.

    • C'est un héros, au sens romantique du terme. (Đómột anh hùng, theo nghĩa lãng mạn của từ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Romantiquement (phó từ): một cách lãng mạn.

    • Ils se sont regardés romantiquement. (Họ nhìn nhau một cách lãng mạn.)
  • Romantisme (danh từ): chủ nghĩa lãng mạn.

    • Le romantisme est un mouvement artistique important. (Chủ nghĩa lãng mạnmột phong trào nghệ thuật quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentimental (adj): đa cảm, ủy mị (nhấn mạnh đến tình cảm, có thể hơi sến).
  • Rêveur / Rêveuse (adj): mộng.
  • Idyllique (adj): giống như thơ, tuyệt đẹp yên bình.
Từ trái nghĩa
  • Réaliste (adj): hiện thực.
  • Classique (adj): cổ điển (trong nghệ thuật).
  • Pragmatique (adj): thực dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une âme romantique: Có một tâm hồn lãng mạn.

    • Elle a une âme romantique, elle aime les poèmes et les couchers de soleil. ( ấy có một tâm hồn lãng mạn, ấy thích những bài thơ những hoàng hôn.)
  • Une balade romantique: Một cuộc đi dạo lãng mạn.

    • Ils ont fait une balade romantique au bord du lac. (Họ đã có một cuộc đi dạo lãng mạn bên bờ hồ.)
romantique

Le couple profite d'un dîner romantique aux chandelles sur un balcon fleuri.

tính từ
  1. lãng mạn
    • Littérauture romantique
      văn học lãng mạn
    • Mélancolie romantique
      mối u sầu lãng mạn
  2. (từ , nghĩa ) gây xúc cảm (cảnh vật)
danh từ
  1. nhà văn lãng mạn
    • Les romantique et les classiques
      những nhà văn lãng mạn những nhà văn cổ điển