réchauffé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Đồ ăn) được hâm nóng lại: Mô tả thức ăn đã được nấu chín trước đó và được làm nóng lại để ăn.
- (Ý tưởng, câu chuyện) cũ kỹ, nhàm chán, được lặp lại: Dùng để chỉ một ý tưởng, lời nói đùa, hoặc tranh cãi cũ đã được đem ra sử dụng lại mà không có gì mới mẻ.
Danh từ giống đực:
- Món ăn hâm lại: Chỉ món ăn cụ thể đã được hâm nóng.
- Điều cũ rích, ý tưởng nhàm: Chỉ một thứ gì đó (không phải đồ ăn) đã cũ và được đem ra dùng lại một cách không sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Je n'aime pas le goût d'un plat réchauffé. (Tôi không thích mùi vị của một món ăn được hâm lại.)
- Ses arguments sont réchauffés et peu convaincants. (Những lập luận của anh ta cũ rích và không thuyết phục.)
Danh từ giống đực:
- Le dîner n'était qu'un réchauffé du déjeuner. (Bữa tối chỉ là món hâm lại từ bữa trưa.)
- Son dernier discours était un réchauffé de ses vieilles idées. (Bài phát biểu mới nhất của ông ta chỉ là điều cũ rích từ những ý tưởng cũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng phê phán: Từ này thường được dùng với sắc thái tiêu cực, chê bai khi áp dụng cho ý tưởng, nghệ thuật hoặc lập luận, ngụ ý rằng chúng thiếu tính nguyên bản và sáng tạo.
- Cet article est un réchauffé des théories des années 80. (Bài báo này chỉ là thứ nhai lại các lý thuyết của thập niên 80.)
Biến thể và từ gần giống
- Réchauffer (động từ): Hâm nóng, làm nóng lại.
- Il faut réchauffer la soupe. (Phải hâm nóng súp lên.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ (đồ ăn):
- Rechauffé: Đồ hâm lại (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
- Tính từ/Danh từ (ý tưởng):
- Éculé: Sáo rỗng, mòn.
- Rebattu: Cũ kỹ, đã bàn nhiều.
- Ressassé: Bị nhai đi nhai lại.
Thành ngữ liên quan
- Servir un réchauffé: Phục vụ/Trình bày một thứ cũ rích.
- Le réalisateur nous sert un réchauffé de son film précédent. (Đạo diễn phục vụ khán giả một thứ hâm lại từ bộ phim trước của anh ta.)
tính từ
- hâm lại
- Un plat réchauffémón ăn hâm lại
- (được) nhen lại
- Une vieille querelle réchaufféemột cuộc cãi cọ trước đây nay được nhen lại
- nhàm
- Plaisanterie réchaufféelời nói đùa nhàm
danh từ giống đực
- đồ hâm lại
- điều cũ hâm lại, điều nhàm