référence

Học thuật
Thân thiện
référence

L'étudiante consulte une référence dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dẫn, lời dẫn: Hành động chỉ ra hoặc trích dẫn một nguồn thông tin, tác phẩm hoặc người để làm căn cứ.
    • Sự tham khảo: Việc sử dụng một nguồn thông tin để tìm hiểu, kiểm tra hoặc học hỏi.
    • Giấy tờ chứng nhận (số nhiều): Các tài liệu cung cấp thông tin về năng lực, kinh nghiệm hoặc đặc điểm của một người, thường do người khác viết.
    • (Toán học) Sự quy chiếu: Hệ thống các điểm, đường hoặc mặt phẳng được dùng làm chuẩn để xác định vị trí hoặc đo lường.
    • (Thương nghiệp) Tập mẫu vải: Bộ sưu tập các mẫu vật phẩm (như vải) dùng để giới thiệu tham khảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a cité ses références à la fin de l'article. (Anh ấy đã trích dẫn các nguồn dẫn của mìnhcuối bài báo.)
    • Cette encyclopédie est une excellente référence. (Bách khoa toàn thư nàymột nguồn tham khảo tuyệt vời.)
    • Le candidat a fourni de bonnes références professionnelles. (Ứng viên đã cung cấp những giấy tờ chứng nhận nghề nghiệp tốt.)
    • Le repère est un point de référence important sur la carte. (Mốcmột điểm quy chiếu quan trọng trên bản đồ.)
    • Le représentant a montré la référence des nouveaux tissus. (Người đại diện đã cho xem tập mẫu vải mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire référence à": dẫn đến, ám chỉ đến, lấy làm căn cứ từ.
    • Son discours fait référence à un événement historique. (Bài phát biểu của ông ta dẫn đến một sự kiện lịch sử.)
  • "Par référence à": căn cứ theo, dựa theo.
    • Le salaire est calculé par référence à l'ancienneté. (Lương được tính căn cứ theo thâm niên.)
  • "Être une référence dans son domaine": là người/điều được coi là chuẩn mực, uy tín trong lĩnh vực của mình.
    • Ce chercheur est une référence en biologie moléculaire. (Nhà nghiên cứu nàymột chuẩn mực trong ngành sinh học phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Référencer (động từ): đưa vào danh mục tham khảo, lập chỉ mục; (trong thương mại) đưa một sản phẩm vào danh mục bán hàng.
    • Référencer un livre dans une bibliothèque. (Đưa một cuốn sách vào danh mục của thư viện.)
  • Référentiel (danh từ giống đực): hệ quy chiếu, hệ thống chuẩn để so sánh.
    • Un référentiel de compétences. (Một khung chuẩn năng lực.)
  • Référendum (danh từ giống đực): cuộc trưng cầu dân ý. (Từ gốc Latin tương tự nhưng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Citation (danh từ giống cái): lời trích dẫn.
  • Source (danh từ giống cái): nguồn, nguồn thông tin.
  • Repère (danh từ giống đực): mốc, điểm mốc, điểm quy chiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'référence' trong tiếng Pháp như trong tiếng Anh. Các cách dùng thườngcụm giới từ như đã nêumục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Prendre quelque chose comme référence": lấy cái gì đó làm chuẩn, làm mốc tham chiếu.
    • Prenons ce modèle comme référence pour nos futurs projets. (Chúng ta hãy lấy mô hình này làm chuẩn cho các dự án tương lai của mình.)
  • "Sans référence": không căn cứ, không đáng tin cậy; hoặc (về một người) không có người bảo đảm, giấy tờ chứng nhận.
    • Une rumeur sans référence. (Một tin đồn không căn cứ.)
    • Un employé sans référence. (Một nhân viên không giấy tờ chứng nhận/người bảo đảm.)
référence

L'étudiante consulte une référence dans la bibliothèque.

danh từ giống cái
  1. sự dẫn, lời dẫn
    • Faire référence à un ouvrage
      dẫn một tác phẩm
  2. sự tham khảo
    • Ouvrages de référence
      sách tham khảo
  3. (số nhiều) giấy tờ chứng nhận
  4. (toán học) sự quy chiếu
    • Système de référence
      hệ quy chiếu
  5. (thương nghiệp) tập mẫu vải

Từ gần giống

Từ chứa "référence"