rapparier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại ghép cặp, lại ghép đôi: Hành động ghép hai thứ hoặc hai người lại thành một cặp một lần nữa, sau khi chúng đã bị tách ra hoặc để thay thế một thành viên trong cặp đã mất.
Ví dụ sử dụng
  • (Cần phải lại ghép đôi những chiếc tất này sau khi giặt.)
  • (Nhà động vật học đã thành công trong việc lại ghép cặp con cái với một con đực mới.)
  • (Sau khi mất bạn đời, thật khó để lại ghép đôi cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rapparier des données": Lại ghép nối dữ liệu. Hành động kết hợp lại các phần dữ liệu phù hợp sau khi chúng bị tách rời trong một hệ thống.
    • Le logiciel permet de rapparier automatiquement les factures et les paiements. (Phần mềm cho phép tự động lại ghép nối các hóa đơn khoản thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparier (ngoại động từ): Ghép cặp, ghép đôi lần đầu tiên.
    • Apparier des animaux pour la reproduction. (Ghép đôi động vật để sinh sản.)
  • Réapparier (ngoại động từ): Đồng nghĩa với "rapparier", cùng có nghĩalại ghép cặp. "Rapparier" là dạng phổ biến hơn.
  • Appariement (danh từ): Sự ghép cặp, sự ghép đôi.
    • L'appariement des candidats est fait par ordinateur. (Việc ghép cặp các ứng viên được thực hiện bằng máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Réunir: Đoàn tụ, tập hợp lại.
  • Recoupler: Lại ghép đôi (thường dùng trong kỹ thuật hoặc cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp)

ngoại động từ
  1. lại ghép cặp, lại ghép đôi
    • Rapparier des pigeons
      lại ghép đôi bồ câu với nhau

Từ trái nghĩa

Từ gần giống