répondeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ đáp điện thoại, máy trả lời tự động: Một thiết bị điện tử ghi lại tin nhắn thoại của người gọi đến khi điện thoại không được nghe máy.
- Người hay cãi lại, người hay đối đáp: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ một người có thói quen hay tranh cãi, đáp lại lời người khác một cách cứng đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (Thiết bị):
- J'ai laissé un message sur son répondeur. (Tôi đã để lại một tin nhắn trên bộ đáp điện thoại của anh ấy.)
- N'oublie pas d'activer ton répondeur avant de partir. (Đừng quên kích hoạt máy trả lời tự động của bạn trước khi đi.)
- Danh từ giống đực (Người - nghĩa cũ):
- C'est un vrai répondeur, il contredit toujours ses parents. (Hắn ta đúng là một kẻ hay cãi lại, hắn luôn luôn cãi lời bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Répondeur automatique": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ "bộ đáp điện thoại tự động". Đây là dạng đầy đủ và chính xác nhất.
- Notre entreprise utilise un répondeur automatique pour les appels en dehors des heures de bureau. (Công ty chúng tôi sử dụng một bộ đáp điện thoại tự động cho các cuộc gọi ngoài giờ hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Répondre (động từ): Trả lời, đáp lại.
- Il faut répondre à cette lettre. (Phải trả lời bức thư này.)
- Réponse (danh từ giống cái): Câu trả lời, sự đáp lại.
- J'attends sa réponse. (Tôi đang chờ câu trả lời của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho thiết bị): Messagerie téléphonique (dịch vụ tin nhắn thoại), Télé-répondeur (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- (Cho người - nghĩa cũ): Contradicteur (người hay phản bác, cãi lại), Argumenteur (người hay tranh luận).
Lưu ý
- Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "répondeur" khi đứng một mình gần như luôn được hiểu là "bộ đáp điện thoại". Nghĩa chỉ "người hay cãi lại" rất hiếm gặp trong văn nói và văn viết hàng ngày.
- Để tránh nhầm lẫn với nghĩa cũ, người ta thường dùng cụm từ đầy đủ "répondeur automatique".
danh từ giống đực
- bộ đáp điện thoại
- Un répondeur automatiquebộ đáp (điện thoại) tự động