répudier

ngoại động từ
  1. bỏ (vợ)
  2. gạt đi, bác bỏ
    • Répudier une opinion
      bác bỏ một ý kiến
  3. (luật học, pháp lý) bỏ không hưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống