répudier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ (vợ): Hành động chính thức từ bỏ hoặc ly dị vợ theo một số luật lệ hoặc phong tục cụ thể.
- Gạt đi, bác bỏ: Từ chối chấp nhận, phủ nhận hoặc không thừa nhận một ý kiến, một lời tuyên bố hoặc một mối quan hệ.
- (Luật học, pháp lý) Bỏ không hưởng: Từ chối một quyền lợi hoặc một di sản được hưởng theo luật định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Dans certaines sociétés anciennes, un homme pouvait répudier son épouse. (Trong một số xã hội cổ đại, người đàn ông có thể bỏ vợ.)
- Il a répudié les accusations portées contre lui. (Anh ta đã bác bỏ những lời buộc tội chống lại mình.)
- L'héritier a décidé de répudier la succession. (Người thừa kế đã quyết định bỏ không hưởng di sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Répudier une dette": Từ chối công nhận hoặc từ chối thanh toán một món nợ.
- L'État a répudié la dette contractée par l'ancien régime. (Nhà nước đã từ chối công nhận món nợ do chế độ cũ để lại.)
"Répudier toute responsabilité": Phủ nhận mọi trách nhiệm.
- La société répudie toute responsabilité en cas de perte. (Công ty phủ nhận mọi trách nhiệm trong trường hợp bị mất mát.)
Biến thể và từ gần giống
Répudiation (danh từ giống cái): Sự bỏ vợ; sự bác bỏ, sự từ chối.
- La répudiation de ses principes a scandalisé ses partisans. (Việc ông ta bác bỏ các nguyên tắc của mình đã gây phẫn nộ cho những người ủng hộ.)
Répudiable (tính từ): Có thể bị bác bỏ, có thể bị từ chối.
Từ đồng nghĩa
- Renier: Chối bỏ, không nhận.
- Rejeter: Từ chối, bác bỏ.
- Désavouer: Không thừa nhận, chối bỏ.
- Abjurer: Từ bỏ (một tín ngưỡng, ý kiến).
Từ trái nghĩa
- Accepter: Chấp nhận.
- Reconnaître: Thừa nhận.
- Approuver: Tán thành, chấp thuận.
Thành ngữ liên quan
- Répudier son passé: Chối bỏ quá khứ của mình.
- L'écrivain a tenté de répudier ses premières œuvres. (Nhà văn đã cố gắng chối bỏ những tác phẩm đầu tay của mình.)
ngoại động từ
- bỏ (vợ)
- gạt đi, bác bỏ
- Répudier une opinionbác bỏ một ý kiến
- (luật học, pháp lý) bỏ không hưởng