réputé

Học thuật
Thân thiện
réputé

Un médecin réputé examine un patient dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi tiếng, được tiếng: Dùng để mô tả một người, một địa điểm, một tổ chức hoặc một thứ đó được nhiều người biết đến đánh giá cao, thường là vì phẩm chất tốt, tài năng hoặc uy tín.
    • Được coi là, được xem như: Diễn tả điều đó được công nhận rộng rãi theo một cách cụ thể, thường dựa trên danh tiếng hoặc nhận thức chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un restaurant réputé pour sa cuisine traditionnelle. (Đómột nhà hàng nổi tiếng về ẩm thực truyền thống.)
    • C'est un quartier réputé dangereux la nuit. (Đómột khu phố được coi là nguy hiểm vào ban đêm.)
    • Elle est réputée pour son honnêteté. ( ấy nổi tiếng sự trung thực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être réputé pour + nom/infinitif": Nổi tiếng về cái gì/làm gì.

    • Cette région est réputée pour ses vins. (Vùng này nổi tiếng về các loại rượu vang của .)
    • Il est réputé être un bon négociateur. (Ông ấy nổi tiếngmột nhà đàm phán giỏi.)
  • "Être réputé + adjectif": Được coi là, có tiếng là ( đặc tính nào đó).

    • Ce produit est réputé efficace. (Sản phẩm này được coi là hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Réputation (danh từ giống cái): Danh tiếng, thanh danh.

    • Sa réputation n'est plus à faire. (Danh tiếng của anh ấy đã được khẳng định/không cần bàn cãi nữa.)
  • Réputer (động từ, ít dùng trong hiện tại): Coi là, xem như.

    • Il est réputé compétent. (Anh ta được coi là năng lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Célèbre: Nổi tiếng, lừng danh.
  • Renommé: danh tiếng, lừng danh.
  • Estimé: Được đánh giá cao, được kính trọng (nhấn mạnh đến sự quý trọng).
  • Connu: Được biết đến (có thể ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Inconnu: Không được biết đến, vô danh.
  • Obscur: Mờ nhạt, ít người biết đến.
  • Médiocre: Tầm thường, xoàng.
Thành ngữ liên quan
  • De réputation: Theo danh tiếng, theo lời đồn.

    • Je le connais de réputation seulement. (Tôi chỉ biết ông ta qua danh tiếng thôi.)
  • Avoir la réputation de: Có tiếng là.

    • Il a la réputation d'être très strict. (Anh ấy có tiếngrất nghiêm khắc.)
réputé

Un médecin réputé examine un patient dans son cabinet.

tính từ
  1. nổi tiếng
    • Médecin réputé
      thầy thuốc nổi tiếng

Từ chứa "réputé"