répéter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nói lại, nhắc lại: Hành động phát biểu lại một điều đó đã được nói trước đó.
    • Lặp lại: Thực hiện một hành động, một thí nghiệm, hoặc một sự việc một lần nữa theo cách tương tự.
    • Hiện lại, phản chiếu lại: (Thường dùng cho gương, mặt nước) tạo ra một hình ảnh giống hệt.
    • Ôn tập, luyện lại: Thực hành nhiều lần để ghi nhớ hoặc thuần thục, như một bài học hoặc một vai diễn.
  2. Nội động từ:

    • (Sân khấu) Diễn tập: Tham gia vào buổi tập luyện cho một vở kịch, một điệu hoặc một buổi biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Peux-tu répéter ta question ? (Bạn có thể nhắc lại câu hỏi của bạn được không?)
    • Les scientifiques doivent répéter l'expérience pour vérifier les résultats. (Các nhà khoa học phải lặp lại thí nghiệm để kiểm chứng kết quả.)
    • La surface du lac répète parfaitement les montagnes. (Mặt hồ phản chiếu hoàn hảo hình ảnh những ngọn núi.)
    • Elle répète son texte pour l'examen oral. ( ấy đang ôn tập bài nói cho kỳ thi vấn đáp.)
  • Nội động từ:

    • La troupe répète tous les soirs au théâtre. (Đoàn kịch diễn tập mỗi tốinhà hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répéter après moi": Lặp lại theo tôi / Nhắc lại theo tôi (thường dùng khi dạy học).

    • Répétez après moi : "Bonjour". (Các em hãy nhắc lại theo : "Bonjour".)
  • "Se répéter" (động từ phản thân): Tự lặp lại lời nói của mình; hoặc (sự việc) xảy ra nhiều lần giống nhau.

    • Excusez-moi, je me répète. (Xin lỗi, tôi tự nhắc lại mất rồi.)
    • L'histoire a tendance à se répéter. (Lịch sử xu hướng lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Répétition (danh từ giống cái): Sự lặp lại, sự nhắc lại; buổi diễn tập.

    • La répétition est la clé de l'apprentissage. (Sự lặp lạichìa khóa của việc học.)
    • Ils ont une répétition générale demain. (Họ có một buổi tổng duyệt vào ngày mai.)
  • Répétitif / Répétitive (tính từ): Lặp đi lặp lại, đơn điệu.

    • Un travail répétitif (Một công việc lặp đi lặp lại)
Từ đồng nghĩa
  • Redire (ngoại động từ): Nói lại.
  • Réitérer (ngoại động từ): Lặp lại, nhắc lại (mang tính trang trọng hơn).
  • Réciter (ngoại động từ): Đọc thuộc lòng, ôn lại bằng cách đọc to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Répéter comme un perroquet: Nhắc lại như con vẹt (nhắc lại một cách máy móc, không hiểu).
    • Il ne comprend pas la leçon, il la répète comme un perroquet. ( không hiểu bài, chỉ nhắc lại như con vẹt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cela ne se répétera pas !": Điều đó sẽ không xảy ra lần nữa! / Sẽ không lần sau!
    • Tu as encore fait la même erreur ? Cela ne se répétera pas ! (Con lại mắc cùng một lỗi à? Sẽ không lần sau đâu!)
ngoại động từ
  1. nói lại, nhắc lại
    • Répéter une question
      nhắc lại một câu hỏi
  2. lặp lại
    • Répéter une expérience
      lặp lại một thí nghiệm
  3. hiện lại
    • Le miroir répète l'image des objets
      gương hiện lại ảnh các vật
  4. ôn tập, luyện lại
    • Répéter sa leçon
      ôn tập bài học
    • répéter son rôle
      luyện lại vai mình đóng
  5. (luật học, (pháp lý); từ , nghĩa ) đòi trả lại
nội động từ
  1. (sân khấu) diễn tập