répéter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nói lại, nhắc lại: Hành động phát biểu lại một điều gì đó đã được nói trước đó.
- Lặp lại: Thực hiện một hành động, một thí nghiệm, hoặc một sự việc một lần nữa theo cách tương tự.
- Hiện lại, phản chiếu lại: (Thường dùng cho gương, mặt nước) tạo ra một hình ảnh giống hệt.
- Ôn tập, luyện lại: Thực hành nhiều lần để ghi nhớ hoặc thuần thục, như một bài học hoặc một vai diễn.
Nội động từ:
- (Sân khấu) Diễn tập: Tham gia vào buổi tập luyện cho một vở kịch, một vũ điệu hoặc một buổi biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Peux-tu répéter ta question ? (Bạn có thể nhắc lại câu hỏi của bạn được không?)
- Les scientifiques doivent répéter l'expérience pour vérifier les résultats. (Các nhà khoa học phải lặp lại thí nghiệm để kiểm chứng kết quả.)
- La surface du lac répète parfaitement les montagnes. (Mặt hồ phản chiếu hoàn hảo hình ảnh những ngọn núi.)
- Elle répète son texte pour l'examen oral. (Cô ấy đang ôn tập bài nói cho kỳ thi vấn đáp.)
Nội động từ:
- La troupe répète tous les soirs au théâtre. (Đoàn kịch diễn tập mỗi tối ở nhà hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Répéter après moi": Lặp lại theo tôi / Nhắc lại theo tôi (thường dùng khi dạy học).
- Répétez après moi : "Bonjour". (Các em hãy nhắc lại theo cô: "Bonjour".)
"Se répéter" (động từ phản thân): Tự lặp lại lời nói của mình; hoặc (sự việc) xảy ra nhiều lần giống nhau.
- Excusez-moi, je me répète. (Xin lỗi, tôi tự nhắc lại mất rồi.)
- L'histoire a tendance à se répéter. (Lịch sử có xu hướng lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
Répétition (danh từ giống cái): Sự lặp lại, sự nhắc lại; buổi diễn tập.
- La répétition est la clé de l'apprentissage. (Sự lặp lại là chìa khóa của việc học.)
- Ils ont une répétition générale demain. (Họ có một buổi tổng duyệt vào ngày mai.)
Répétitif / Répétitive (tính từ): Lặp đi lặp lại, đơn điệu.
- Un travail répétitif (Một công việc lặp đi lặp lại)
Từ đồng nghĩa
- Redire (ngoại động từ): Nói lại.
- Réitérer (ngoại động từ): Lặp lại, nhắc lại (mang tính trang trọng hơn).
- Réciter (ngoại động từ): Đọc thuộc lòng, ôn lại bằng cách đọc to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Répéter comme un perroquet: Nhắc lại như con vẹt (nhắc lại một cách máy móc, không hiểu).
- Il ne comprend pas la leçon, il la répète comme un perroquet. (Nó không hiểu bài, nó chỉ nhắc lại như con vẹt.)
Thành ngữ liên quan
- "Cela ne se répétera pas !": Điều đó sẽ không xảy ra lần nữa! / Sẽ không có lần sau!
- Tu as encore fait la même erreur ? Cela ne se répétera pas ! (Con lại mắc cùng một lỗi à? Sẽ không có lần sau đâu!)
ngoại động từ
- nói lại, nhắc lại
- Répéter une questionnhắc lại một câu hỏi
- lặp lại
- Répéter une expériencelặp lại một thí nghiệm
- hiện lại
- Le miroir répète l'image des objetsgương hiện lại ảnh các vật
- ôn tập, luyện lại
- Répéter sa leçonôn tập bài học
- répéter son rôleluyện lại vai mình đóng
- (luật học, (pháp lý); từ cũ, nghĩa cũ) đòi trả lại
nội động từ
- (sân khấu) diễn tập