récit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Câu chuyện kể lại, câu chuyện thuật lại: Hành động hoặc nội dung của việc kể lại một sự kiện, một chuỗi sự việc theo trình tự.
- (Văn học) Truyện ngắn: Một tác phẩm văn xuôi tự sự, có độ dài ngắn hơn tiểu thuyết, thường tập trung vào một sự kiện, một biến cố hoặc một ấn tượng.
- (Âm nhạc) Như récitatif: Một phần trong nhạc kịch hoặc oratorio, có tính chất kể chuyện, nằm giữa lời nói thông thường và giai điệu hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son récit de voyage était captivant. (Câu chuyện kể lại về chuyến đi của anh ấy rất hấp dẫn.)
- J'ai lu un récit poignant sur la guerre. (Tôi đã đọc một câu chuyện thuật lại cảm động về chiến tranh.)
- Elle a publié un récit dans un magazine littéraire. (Cô ấy đã xuất bản một truyện ngắn trên một tạp chí văn học.)
- Le récit dans cet opéra est interprété par le ténor. (Phần kể chuyện (récitatif) trong vở opera này được thể hiện bởi giọng nam cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le fil du récit": Sợi chỉ dẫn của câu chuyện, diễn biến chính của cốt truyện.
- Il a du mal à suivre le fil du récit. (Anh ấy khó theo dõi được diễn biến chính của câu chuyện.)
"Récit de vie": Câu chuyện đời, hồi ký cá nhân.
- Elle a écrit un récit de vie touchant. (Bà ấy đã viết một câu chuyện đời cảm động.)
"Récit historique": Truyện kể lịch sử, tường thuật lịch sử.
- Ce livre est un récit historique sur la Révolution française. (Cuốn sách này là một truyện kể lịch sử về Cách mạng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Récitatif (danh từ giống đực): (Âm nhạc) Phần ngâm tương tự nói, dùng để kể chuyện trong các tác phẩm thanh nhạc lớn như opera, oratorio.
- Le récitatif précède souvent un aria. (Phần ngâm kể (récitatif) thường đi trước một aria.)
Raconter (động từ): Kể lại, thuật lại.
- Il aime raconter des histoires. (Anh ấy thích kể chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Histoire: Câu chuyện, lịch sử.
- Narration: Sự kể chuyện, bài tường thuật.
- Conte: Truyện kể, thường mang tính cổ tích, hư cấu.
- Nouvelle: Truyện ngắn (nhấn mạnh thể loại văn học).
Các cụm từ liên quan
Faire le récit de: Kể lại, thuật lại một sự việc.
- Il a fait le récit de son aventure. (Anh ấy đã kể lại cuộc phiêu lưu của mình.)
Se perdre dans le récit: Bị cuốn vào, bị lạc trong câu chuyện.
- Le lecteur se perd avec plaisir dans le récit. (Người đọc vui vẻ bị cuốn vào câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- Être pris dans le récit: Bị lôi cuốn vào câu chuyện.
- Dès les premières pages, le lecteur est pris dans le récit. (Ngay từ những trang đầu, người đọc đã bị lôi cuốn vào câu chuyện.)
danh từ giống đực
- câu chuyện kể lại, câu chuyện thuật lại
- (văn học) truyện ngắn
- (âm nhạc) như récitatif