résigné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cam chịu, nhẫn nhục: Trạng thái chấp nhận một điều gì đó khó chịu, bất lợi hoặc không thể tránh khỏi mà không phàn nàn hay chống cự.
- Bình thản chấp nhận: Thái độ điềm tĩnh, không xúc động mạnh trước một sự việc không mong muốn.
Danh từ giống đực:
- Người cam chịu, người nhẫn nhục: Người có thái độ hoặc tính cách chấp nhận mọi việc một cách nhẫn nại, không oán trách.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un sourire résigné. (Anh ấy có một nụ cười cam chịu.)
- Face à l'échec, elle est restée résignée. (Trước thất bại, cô ấy vẫn giữ thái độ bình thản chấp nhận.)
- Un ton résigné. (Một giọng điệu cam chịu.)
Danh từ giống đực:
- C'est un résigné, il accepte tout sans se plaindre. (Anh ta là một người cam chịu, anh ta chấp nhận mọi thứ mà không than phiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être résigné à (quelque chose/faire quelque chose): Cam chịu, buộc phải chấp nhận (một điều gì đó/làm việc gì đó).
- Je suis résigné à l'attendre encore une heure. (Tôi đành cam chịu chờ anh ta thêm một tiếng nữa.)
- Elle est résignée à son sort. (Cô ấy cam chịu số phận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Résignation (danh từ giống cái): Sự cam chịu, sự nhẫn nhục; đơn xin thôi việc.
- Il a accepté la nouvelle avec résignation. (Anh ấy đã chấp nhận tin đó với thái độ cam chịu.)
- Il a remis sa lettre de résignation. (Anh ấy đã nộp đơn xin thôi việc.)
Se résigner (động từ phản thân): Cam chịu, đành chịu.
- Il s'est résigné à vendre sa maison. (Anh ấy đành cam chịu bán căn nhà của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Soumis (tính từ): Khuất phục, phục tùng.
- Patient (tính từ): Kiên nhẫn, nhẫn nại.
- Abattu (tính từ): Chán nản, thất vọng (có sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Révolté (tính từ): Nổi loạn, phản kháng.
- Indigné (tính từ): Phẫn nộ, căm phẫn.
- Combattif (tính từ): Hiếu chiến, có tinh thần đấu tranh.
tính từ
- cam chịu; nhẫn nhục
- Une âme résignéemột tâm hồn nhẫn nhục
danh từ giống đực
- người nhẫn nhục