rê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một bánh thuốc lá: Chỉ một lượng thuốc lá được ép thành tấm mỏng, hình tròn, to khoảng bằng hai bàn tay xòe ra. Đây là một đơn vị đóng gói truyền thống.
- Nốt nhạc: Tên gọi của nốt nhạc thứ hai trong thang âm cơ bản (Đô - Rê - Mi - Fa - Sol - La - Si), tương ứng với nốt D trong ký hiệu quốc tế.
Động từ:
- Kéo lê: Hành động di chuyển một vật nặng bằng cách kéo nó trượt trên mặt đất, thường tạo ra ma sát và tiếng động.
- Kéo rộng ra: Hành động kéo giãn, mở rộng một vật có tính chất mềm, dẻo hoặc dạng lưới ra một khu vực rộng hơn.
- Làm cho bay theo gió (phương ngữ): Hành động làm cho các hạt nhẹ (như thóc, trấu) bay lên nhờ tác động của gió để tách hạt tốt ra khỏi vỏ hoặc tạp chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông ấy mua một rê thuốc lào về để hút dần. (Ông ấy mua một bánh thuốc lào về để hút dần.)
- Nốt Rê là nốt thứ hai sau nốt Đô. (Nốt Rê là nốt thứ hai sau nốt Đô.)
Động từ:
- Anh ấy rê chiếc tủ nặng từ trong góc phòng ra. (Anh ấy kéo lê chiếc tủ nặng từ trong góc phòng ra.)
- Ngư dân rê lưới thật rộng để đánh bắt cá. (Ngư dân kéo giăng lưới thật rộng để đánh bắt cá.)
- Bà ấy đang rê thóc ở sân để sàng sảy. (Bà ấy đang làm cho thóc bay theo gió ở sân để sàng sảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Rê bóng (thể thao): Trong bóng đá, chỉ kỹ thuật di chuyển bóng sát chân khi dẫn bóng.
- Cầu thủ số 7 rê bóng qua ba đối thủ một cách điêu luyện. (Cầu thủ số 7 dẫn bóng sát chân qua ba đối thủ một cách điêu luyện.)
Rê máy (kỹ thuật): Trong quay phim, chỉ hành động di chuyển máy quay trên ray hoặc bệ đỡ để tạo cảnh quay di động.
- Đạo diễn yêu cầu rê máy từ trái sang phải để theo dõi nhân vật. (Đạo diễn yêu cầu di chuyển máy quay từ trái sang phải để theo dõi nhân vật.)
Biến thể và từ liên quan
Rề rà (tính từ): Chỉ sự chậm chạp, dềnh dàng, kéo dài thời gian một cách không cần thiết.
- Anh ta làm việc gì cũng rề rà, không bao giờ nhanh chóng. (Anh ta làm việc gì cũng chậm chạp, không bao giờ nhanh chóng.)
Kéo lê (động từ): Từ gần nghĩa với "rê" khi chỉ hành động kéo vật nặng trên mặt đất.
Từ đồng nghĩa
- Kéo (kéo lê): Di chuyển vật nặng bằng lực kéo.
- Lê: Kéo đi một cách nặng nề, chậm chạp (thường dùng cho chân).
- Dẫn bóng (trong thể thao): Điều khiển bóng bằng chân khi chạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rê" với giới từ đi kèm. Các cụm từ thường là kết hợp với tân ngữ như "rê bóng", "rê lưới").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rê" một cách độc lập.)
- d. Bánh thuốc lá mỏng và to bằng hai bàn tay xòe : Một rê thuốc Gò Vấp.
- d. Nốt nhạc thứ hai trong bảy nốt của âm giai.
- đg. 1. Kéo vật gì nặng trên mặt đất : Rê cái bàn ra ngoài. 2. Kéo rộng ra : Rê lưới.
- Rề Rà Dềng dàng, chặm chạp : Nói rề rà.