rí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà làm nghề gọi hồn người chết: Từ dùng để chỉ một phụ nữ hành nghề mê tín, được cho là có khả năng liên lạc, gọi hồn người đã chết. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong làng có một bà rí nổi tiếng về tài gọi hồn.
- Người ta đồn rằng cô rí ấy có thể nói chuyện với người âm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm rí": hành nghề gọi hồn.
- Bà ấy sống bằng nghề làm rí trong nhiều năm.
- "Đi xem rí": đi tìm đến người làm nghề gọi hồn để hỏi chuyện người đã khuất.
- Vì quá nhớ con, bà cụ đã đi xem rí.
Biến thể và từ gần giống
- Đồng cốt (danh từ): người (có thể là nam hoặc nữ) nhập hồn thần linh hoặc người chết để nói chuyện, một khái niệm rộng hơn và vẫn còn được nhắc đến.
- Thầy cúng / Bà cúng (danh từ): người hành lễ, cúng bái, có thể bao gồm cả việc giao tiếp với thế giới tâm linh.
- Phù thủy (danh từ): người được cho là có phép thuật, ma thuật, nghĩa rộng hơn và thường mang sắc thái tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
- Bà đồng: người phụ nữ làm nghề thờ cúng, lên đồng, có điểm tương đồng về vai trò tâm linh.
- Người gọi hồn: cụm từ giải thích nghĩa của "rí".
Lưu ý về sử dụng
- Từ "rí" là một từ cũ, chủ yếu xuất hiện trong văn liệu xưa hoặc khi nói về các phong tục, tín ngưỡng dân gian trong quá khứ.
- Nghề nghiệp này gắn liền với các tập tục mê tín dị đoan và không được khoa học thừa nhận.
- Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "đồng cốt", "thầy cúng/bà cúng" hoặc "người lên đồng" phổ biến và cụ thể hơn.
- d. Người đàn bà làm nghề gọi hồn người chết (cũ): Cô rí; Bà rí.