róm
Danh từ:
Ấu trùng của một số loài côn trùng, thường có lông hoặc gai nhỏ, sống trên cây: "róm" là một loại sâu bướm nhỏ, thường có màu sắc sặc sỡ hoặc lông gây ngứa, xuất hiện nhiều trên lá cây.
Người gầy yếu, ốm đau (nghĩa bóng, thường dùng trong khẩu ngữ): "róm" cũng được dùng để chỉ người có thân hình nhỏ bé, yếu ớt, giống như con sâu róm.
Danh từ (nghĩa đen):
- Cây hồng này bị rất nhiều róm. (Cây hồng bị nhiều ấu trùng sâu bướm phá hoại.)
- Những con róm bám đầy trên lá, gây ngứa khi chạm vào. (Những ấu trùng có lông bám đầy lá, gây ngứa khi tiếp xúc.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Thằng bé đó trông như cái róm vậy, ốm yếu quá! (Đứa trẻ đó có thân hình gầy gò, yếu ớt như con sâu.)
- Sau trận ốm, anh ấy chỉ còn da bọc xương, trông như một cái róm. (Sau cơn bệnh, anh ấy trở nên cực kỳ gầy yếu.)
"sâu róm": loại sâu bướm có lông gây ngứa, thường dùng để chỉ sự phiền toái, khó chịu.
- Đừng động vào con sâu róm đó, nó sẽ làm bạn ngứa. (Đừng chạm vào ấu trùng có lông đó, nó sẽ gây ngứa cho bạn.)
"gầy như róm": thành ngữ so sánh, chỉ người rất gầy yếu.
- Sau thời gian dài làm việc vất vả, cô ấy gầy như róm. (Cô ấy trở nên cực kỳ gầy yếu sau thời gian lao động mệt mỏi.)
Sâu (danh từ): ấu trùng nói chung của côn trùng, thường sống trong đất hoặc trên cây.
- Sâu bọ phá hoại mùa màng. (Các loại ấu trùng gây hại cho cây trồng.)
Bướm (danh từ): côn trùng trưởng thành của sâu, có cánh.
- Con bướm đẹp này từng là một con sâu róm. (Con bướm xinh đẹp này trước đây là một ấu trùng có lông.)
Ốm yếu (tính từ): gầy gò, thiếu sức sống — gần nghĩa với "róm" khi dùng nghĩa bóng.
- Người đàn ông ốm yếu không thể làm việc nặng. (Người đàn ông gầy yếu không thể làm việc nặng nhọc.)
- Sâu bướm: ấu trùng của bướm, thường có lông hoặc gai.
- Sâu non: ấu trùng mới nở của côn trùng.
- "Gầy như sâu róm": so sánh mức độ gầy yếu cực kỳ.
- Sau cơn bạo bệnh, ông cụ trở nên gầy như sâu róm. (Sau cơn bệnh nặng, ông cụ trở nên cực kỳ gầy yếu.)