róm

róm

Một con sâu róm bò trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ấu trùng của một số loài côn trùng, thường lông hoặc gai nhỏ, sống trên cây: "róm" một loại sâu bướm nhỏ, thường màu sắc sặc sỡ hoặc lông gây ngứa, xuất hiện nhiều trên cây.

    • Người gầy yếu, ốm đau (nghĩa bóng, thường dùng trong khẩu ngữ): "róm" cũng được dùng để chỉ người thân hình nhỏ bé, yếu ớt, giống như con sâu róm.

dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Cây hồng này bị rất nhiều róm. (Cây hồng bị nhiều ấu trùng sâu bướm phá hoại.)
    • Những con róm bám đầy trên , gây ngứa khi chạm vào. (Những ấu trùng lông bám đầy , gây ngứa khi tiếp xúc.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Thằng đó trông như cái róm vậy, ốm yếu quá! (Đứa trẻ đó thân hình gầy gò, yếu ớt như con sâu.)
    • Sau trận ốm, anh ấy chỉ còn da bọc xương, trông như một cái róm. (Sau cơn bệnh, anh ấy trở nên cực kỳ gầy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sâu róm": loại sâu bướm lông gây ngứa, thường dùng để chỉ sự phiền toái, khó chịu.

    • Đừng động vào con sâu róm đó, sẽ làm bạn ngứa. (Đừng chạm vào ấu trùng lông đó, sẽ gây ngứa cho bạn.)
  • "gầy như róm": thành ngữ so sánh, chỉ người rất gầy yếu.

    • Sau thời gian dài làm việc vất vả, ấy gầy như róm. ( ấy trở nên cực kỳ gầy yếu sau thời gian lao động mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sâu (danh từ): ấu trùng nói chung của côn trùng, thường sống trong đất hoặc trên cây.

    • Sâu bọ phá hoại mùa màng. (Các loại ấu trùng gây hại cho cây trồng.)
  • Bướm (danh từ): côn trùng trưởng thành của sâu, cánh.

    • Con bướm đẹp này từng một con sâu róm. (Con bướm xinh đẹp này trước đây một ấu trùng lông.)
  • Ốm yếu (tính từ): gầy gò, thiếu sức sốnggần nghĩa với "róm" khi dùng nghĩa bóng.

    • Người đàn ông ốm yếu không thể làm việc nặng. (Người đàn ông gầy yếu không thể làm việc nặng nhọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sâu bướm: ấu trùng của bướm, thường lông hoặc gai.
  • Sâu non: ấu trùng mới nở của côn trùng.
Thành ngữ liên quan
  • "Gầy như sâu róm": so sánh mức độ gầy yếu cực kỳ.
    • Sau cơn bạo bệnh, ông cụ trở nên gầy như sâu róm. (Sau cơn bệnh nặng, ông cụ trở nên cực kỳ gầy yếu.)