rầm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiến gỗ (hoặc vật liệu tương tự) bắc ngang để đỡ xà nhà hay sàn gác: Một thanh kết cấu nằm ngang, thường bằng gỗ, bê tông hoặc thép, dùng để đỡ các bộ phận khác của công trình như xà nhà, sàn gác hoặc mái.
- Phụ từ:
- Có tiếng vang mạnh, ầm ĩ: Dùng để mô tả âm thanh lớn, đột ngột và có tiếng vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi nhà này có hệ thống rầm bằng gỗ lim rất chắc chắn.
- Kỹ sư đang kiểm tra các thanh rầm bê tông trước khi đổ sàn.
- Phụ từ:
- Cánh cửa đóng lại rầm một tiếng.
- Tiếng sấm nổ rầm trên bầu trời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rầm rầm" (từ láy, ý tăng): Âm thanh liên tục, ầm ĩ và lớn.
- Trẻ con chạy nhảy, nô đùa rầm rầm cả một góc sân.
- Mưa rơi rầm rầm trên mái tôn.
Biến thể và từ gần giống
- Dầm (danh từ): Thanh kết cấu chịu lực chính trong xây dựng, thường lớn hơn và chịu tải trọng nặng hơn . Hai từ này đôi khi được dùng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh.
- Xà (danh từ): Thanh kết cấu nằm ngang, tương tự , nhưng thường dùng cho mái nhà (xà nhà) hoặc có thể là xà ngang, xà dọc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: dầm, xà, đà.
- Phụ từ (mô tả âm thanh): ầm, đùng, đoàng, ầm ĩ.
Các cụm từ liên quan
- Kêu rầm lên: La hét, phản đối một cách ầm ĩ.
- Đám đông kêu rầm lên phản đối quyết định đó.
- Đổ rầm: Sập đổ một cách ầm ĩ (thường dùng cho công trình).
- Căn nhà cũ đổ rầm sau trận bão.
- d. Phiến gỗ bắc ngang để đỡ xà nhà hay sàn gác.
- ph. Có tiếng vang mạnh: Kêu rầm.