rễ

noun
  1. root
    • mọc rễ
      to take root

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rễ"

rễ
Cây hút nước và chất dinh dưỡng từ đất qua bộ rễ.