rộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Mạnh mẽ và đồng loạt, diễn ra với cường độ cao và trên diện rộng: "rộ" diễn tả trạng thái, hành động hoặc hiện tượng xảy ra một cách mạnh mẽ, đều đặn và cùng lúc ở nhiều nơi hoặc nhiều đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Lúa chín rộ. (Lúa chín đồng loạt và nhanh trên khắp cánh đồng.)
- Cười rộ. (Mọi người cùng cười to, vang lên một loạt.)
- Hoa mai nở rộ khắp vườn. (Hoa mai nở nhiều và đồng loạt khắp khu vườn.)
- Tin đồn lan rộ trong cộng đồng. (Tin đồn lan truyền nhanh và rộng rãi trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rộ lên": bùng lên, nổi lên mạnh mẽ và đồng loạt.
- Phong trào thi đua rộ lên khắp nơi. (Phong trào thi đua bùng lên mạnh mẽ ở khắp mọi nơi.)
- "nở rộ": nở nhiều, nở đồng loạt (thường dùng cho hoa, hoặc nghĩa bóng cho các phong trào, xu hướng).
- Các ý tưởng sáng tạo nở rộ trong cuộc họp. (Nhiều ý tưởng sáng tạo xuất hiện đồng loạt trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rộn ràng (tính từ): náo nhiệt, tươi vui, có nhiều hoạt động và âm thanh.
- Không khí Tết thật rộn ràng. (Không khí ngày Tết thật náo nhiệt và vui tươi.)
- Rộn rịp (tính từ): nhộn nhịp, bận rộn với nhiều hoạt động.
- Đường phố rộn rịp người qua lại. (Đường phố nhộn nhịp người qua lại.)
Từ đồng nghĩa
- Ồ ạt: diễn ra nhiều, mạnh và liên tục trong một thời gian ngắn.
- Đồng loạt: cùng một lúc, cùng một kiểu.
- Dồn dập: liên tiếp, mau lẹ và nhiều.
Từ trái nghĩa
- Lác đác: thưa thớt, rải rác, không đều và không nhiều.
- Thưa thớt: ít, không dày đặc.
- Chậm rãi: từ từ, không nhanh và không ồ ạt.
Các cụm từ liên quan
- Chín rộ: (lúa, hoa quả) chín đồng loạt trên diện rộng.
- Lan rộ: lan truyền ra một phạm vi rộng lớn.
- Nở rộ: nở hoa nhiều và đồng loạt; (nghĩa bóng) phát triển mạnh mẽ và phổ biến.
Lưu ý sử dụng
- "Rộ" chủ yếu được dùng như một phó từ bổ nghĩa cho động từ (như ) để nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, đồng loạt và trên diện rộng của hành động đó.
- Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính.
- ph. Mạnh và đều một loạt: Lúa chín rộ; Cười rộ.
Từ chứa "rộ"
Proverbs and Idioms
- Chiêm thừa cấy rộ, ré thừa bỏ đi
- Trên rú thì khái vàng, dưới làng thì mặt rộ
- Tháng giêng động dài, tháng hai động tố, tháng ba nồm rộ, tháng tư nam non, tháng sáu nam dòn, tháng bảy mưa bãi, tháng tám mưa giông, tháng chín mưa ròng, tháng mười lụt lớn
- Tháng giêng động dài, tháng hai động tố, tháng ba nồm rộ, tháng bốn nam non
- Mưa lâm thâm nấm bét ló ra, mưa lất phất nấm dai nở rộ