rủi

Học thuật
Thân thiện
rủi

Một người nông dân gặp rủi khi trời mưa lớn làm hư hại mùa màng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều không may, điều không lành xảy ra một cách ngẫu nhiên, bất ngờ: Chỉ một sự việc xấu, tai họa nhỏ hoặc vận xui xảy đến một cách tình cờ.
    • (Từ , ít dùng) Sự rủi ro: Mức độ nguy hiểm hoặc khả năng gặp điều không may.
  2. Tính từ:

    • Không may mắn, gặp điều xấu: Dùng để mô tả tình trạng hoặc số phận gặp phải những điều không như ý muốn một cách tình cờ.
    • tính chất ngẫu nhiên, bất ngờ (theo chiều hướng xấu): Nhấn mạnh sự xuất hiện đột ngột, không lường trước được của điều không hay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trên đường đi, anh ấy gặp phải một rủi nhỏ xe bị thủng lốp. (Trong câu này, "rủi" danh từ chỉ sự cố bất ngờ.)
    • Làm ăn phải biết tính toán để tránh rủi. (Ở đây, "rủi" được dùng như một danh từ chung chỉ điều không may có thể xảy ra.)
  • Tính từ:

    • Thật rủi khi chuyến đi lại đúng vào lúc trời bão. (Từ "rủi" bổ nghĩa cho tình huống, mang nghĩa "không may".)
    • Số phận rủi ro, cuộc đời long đong. (Từ "rủi" kết hợp với "ro" tạo thành tính từ ghép, nhưngđây thể hiện tính chất không may của số phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trong cái rủi cái may": Thành ngữ chỉ trong hoàn cảnh xấu, không may vẫn có thể tìm thấy yếu tố tốt, tích cực.
    • bị mất nhưng được người tốt trả lại, quả là trong cái rủi cái may.
  • "Rủi như trái mùa": Cách nói von, nhấn mạnh sự không may mắn liên tiếp, dày đặc (giống như cây trái mùa thường kém năng suất).
    • Năm nay làm ăn rủi như trái mùa, việc cũng không thành.
Biến thể từ liên quan
  • Rủi ro (danh từ/tính từ): Từ ghép phổ biến, chỉ sự nguy hiểm, bất trắc hoặc tính chất không chắc chắn, khả năng gặp tổn thất.
    • Đầu chứng khoán tiềm ẩn nhiều rủi ro.
  • May rủi (danh từ): Sự may mắn không may mắn, thường dùng để chỉ yếu tố ngẫu nhiên, không chắc chắn.
    • Kết quả phụ thuộc vào may rủi.
Từ đồng nghĩa
  • Xui (tính từ/danh từ - khẩu ngữ): Không may, gặp vận xấu.
    • Hôm nay tôi xui quá.
  • Đen đủi (tính từ): Rất không may mắn, gặp toàn chuyện xấu.
  • Vận hạn (danh từ - trang trọng hơn): Điều rủi ro, tai họa theo quan niệm vận mệnh.
Từ trái nghĩa
  • May: Gặp điều tốt lành, thuận lợi.
  • Hên (khẩu ngữ): May mắn.
  • Phúc: Điều lành, phước lành.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rủi" thường được dùng phổ biến hơn trong dạng từ ghép "rủi ro". Khi dùng độc lập, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về những sự cố nhỏ, bất ngờ hoặc trong các thành ngữ, cách nói dân gian.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản kỹ thuật (như tài chính, bảo hiểm), từ ghép "rủi ro" được ưu tiên sử dụng hơn từ "rủi" đơn lẻ.
rủi

Một người nông dân gặp rủi khi trời mưa lớn làm hư hại mùa màng.

  1. Cg. Rủi ro. 1. d. Điều không lành ngẫu nhiên xảy đến : Gặp rủi. 2. t. Không may : Phận rủi ; Rủi gặp tai nạn.