rớt

verb
  1. to fall; to drop
    • của rớt xuống
      His hat fell off to fail
    • thi rớt
      to fail at an examination

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rớt"

rớt
Thằng bé ăn kẹo, rớt đầy mép.