rờm

Học thuật
Thân thiện
rờm

Một cái áo có nhiều hoa văn rờm rạp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rườm rà, phức tạp một cách không cần thiết: "Rờm" một biến thể phương ngữ của từ "rườm", dùng để miêu tả sự rắc rối, nhiều chi tiết thừa khiến cho sự việc trở nên phức tạp hơn mức cần thiết.
    • Cồng kềnh, không gọn gàng: Chỉ trạng thái của vật thể hoặc cách sắp xếp nhiều thứ lỉnh kỉnh, vướng víu, thiếu sự đơn giản ngăn nắp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cách trang trí này trông hơi rờm, nên bỏ bớt vài thứ đi. (Cách trang trí này trông hơi rườm rà, nên bỏ bớt vài thứ đi.)
    • Giấy tờ thủ tục rờm quá, mất cả buổi sáng vẫn chưa xong. (Giấy tờ thủ tục rườm rà quá, mất cả buổi sáng vẫn chưa xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói rờm": nói dài dòng, vòng vo, thêm thắt nhiều chi tiết không cần thiết.

    • Anh ấy cứ nói rờm mãi, không đi vào trọng tâm vấn đề. (Anh ấy cứ nói dài dòng mãi, không đi vào trọng tâm vấn đề.)
  • "làm cho rờm": làm cho sự việc trở nên phức tạp, rắc rối thêm.

    • Chỉ một việc đơn giản vậy thôi, đừng làm cho rờm ra. (Chỉ một việc đơn giản vậy thôi, đừng làm cho rườm rà ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Rườm (tính từ): dạng phổ thông, có nghĩa tương tự "rờm".
  • Rườm rà (tính từ): từ ghép, nhấn mạnh hơn về sự phức tạp, dài dòng không cần thiết.
  • Cầu kỳ (tính từ): tỉ mỉ, trau chuốt quá mức (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Lỉnh kỉnh (tính từ): nhiều thứ nhỏ nhặt, vụn vặt gây vướng víu.
Từ đồng nghĩa
  • Rắc rối: nhiều mối liên hệ phức tạp, khó giải quyết.
  • Phiền phức: gây ra sự khó chịu, bất tiện.
  • Dài dòng: kéo dài, nhiều lời không cần thiết (thường dùng cho lời nói, văn bản).
Từ trái nghĩa
  • Đơn giản: không phức tạp, dễ hiểu, dễ làm.
  • Gọn gàng: ngăn nắp, trật tự, không lộn xộn.
  • Mạch lạc: rõ ràng, trình tự logic (thường dùng cho lời nói, tư tưởng).
Lưu ý sử dụng
  • Phương ngữ: Từ "rờm" chủ yếu được sử dụng trong một số phương ngữ của tiếng Việt. Trong văn viết chuẩn giao tiếp phổ thông, từ "rườm" hoặc "rườm rà" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê bình, chỉ trích sự phức tạp hóa không cần thiết.
rờm

Một cái áo có nhiều hoa văn rờm rạp.

  1. t. Nh. Rườm.