sành

noun
  1. glazed terra-cotta
    • bát sành
      glazed terra-cotta boul
verb
  1. be conversant with, be a connoisseur in
    • sành đồ cổ
      be a connoisseur in antiques
    • sành ăn
      be a connoisseur of food

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sành"

sành
Mẹ tôi có một chiếc bát sành rất đẹp.