sè
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị cay nồng, hăng hắc, gây cảm giác nóng rát ở lưỡi và cổ họng: "sè" thường dùng để mô tả vị cay đặc trưng của một số loại gia vị hoặc thực phẩm, khác với vị cay thông thường ("cay"). Vị "sè" thường kèm theo cảm giác khô, hăng và nóng rát mạnh.
- (Dùng trong tổ hợp "cay sè"): Từ này thường xuất hiện trong cụm từ kép "cay sè" để nhấn mạnh mức độ và đặc tính của vị cay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ớt hiểm này ăn vào thấy sè cả lưỡi. (Loại ớt hiểm này ăn vào thấy cay hăng cả lưỡi.)
- Mù tạt có vị sè mạnh, xông thẳng lên mũi. (Mù tạt có vị cay hăng mạnh, xông thẳng lên mũi.)
- Củ cải trắng sống có vị hơi sè. (Củ cải trắng sống có vị hơi cay hăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cay sè": cụm từ cố định, diễn tả vị cay đặc biệt gây cảm giác nóng rát, hăng hắc.
- Món gỏi ớt chưng có vị cay sè rất đặc trưng. (Món gỏi ớt chưng có vị cay hăng rất đặc trưng.)
- Anh ta uống một ngụm rượu mạnh, cảm nhận vị cay sè lan tỏa trong cổ họng. (Anh ta uống một ngụm rượu mạnh, cảm nhận vị cay nồng lan tỏa trong cổ họng.)
Biến thể và từ liên quan
- Cay (tính từ): có vị gây cảm giác nóng, thường dùng cho ớt, tiêu. "Sè" là một loại "cay" đặc biệt, mạnh và hơn hơn.
- Hăng (tính từ): có mùi vị xốc mạnh, thường dùng cho mùi. Có thể kết hợp với "sè" để mô tả ("hăng sè").
- Nồng (tính từ): có mùi vị đậm đặc, mạnh mẽ. Có thể dùng kết hợp ("cay nồng sè").
Từ đồng nghĩa
- Cay xè: (từ láy, nhấn mạnh) cay đến mức gây cảm giác rát, hăng.
- Hăng háo: (ít dùng hơn) chỉ vị hăng, nồng, khó chịu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sè" rất hiếm khi đứng độc lập. Trong hầu hết các ngữ cảnh, nó được dùng kèm với từ "cay" thành cụm "cay sè".
- "Sè" chủ yếu dùng để mô tả vị giác, đặc biệt là vị của các loại gia vị (như mù tạt, wasabi, một số loại ớt), rượu mạnh, hoặc một số loại củ có tinh dầu.