sécable

Học thuật
Thân thiện
sécable

Ce mot est sécable en plusieurs parties.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cắt ra, có thể chia ra: Từ này mô tả một thứ đó có thể bị cắt, chia tách hoặc phân chia thành các phần nhỏ hơn. thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette substance est sécable au couteau. (Chất này có thể cắt được bằng dao.)
    • Un problème complexe mais sécable en plusieurs étapes. (Một vấn đề phức tạp nhưng có thể chia ra thành nhiều bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Có thể dùng để nói về một từ ghép có thể tách ra được.

    • Le mot "porte-monnaie" est sécable en deux parties. (Từ "porte-monnaie" có thể tách ra thành hai phần.)
  • Trong toán học hoặc logic: Chỉ một tập hợp hoặc khái niệm có thể phân chia được.

    • Un ensemble sécable en sous-ensembles distincts. (Một tập hợp có thể chia thành các tập hợp con riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sécabilité (danh từ giống cái): Tính chất có thể cắt được, có thể chia được.
    • La sécabilité d'un matériau est une propriété importante. (Tính có thể cắt được của một vật liệumột đặc tính quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Divisible: Có thể chia được.
  • Fragmentable: Có thể vỡ thành mảnh, có thể phân mảnh.
  • Séparable: Có thể tách rời.
Từ trái nghĩa
  • Insécable: Không thể cắt, không thể chia (thường gặp hơn trong văn nói văn viết).
  • Indivisible: Không thể phân chia.
  • Indissociable: Không thể tách rời.
sécable

Ce mot est sécable en plusieurs parties.

tính từ
  1. có thể cắt ra, có thể chia ra

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sécable"