sérum

Học thuật
Thân thiện
sérum

Le médecin injecte le sérum au patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Huyết thanh: Phần chất lỏng trong máu, không chứa các tế bào máu các yếu tố đông máu, thường được sử dụng trong y học sinh học.
    • Dung dịch sinh học: Một loại dung dịch chứa các kháng thể, được dùng để phòng ngừa hoặc điều trị bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sérum est utilisé pour les tests médicaux. (Huyết thanh được sử dụng cho các xét nghiệm y tế.)
    • On lui a injecté un sérum antitétanique. (Người ta đã tiêm cho anh ấy một loại huyết thanh chống uốn ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sérum physiologique": nước muối sinh lý, một dung dịch vô trùng nồng độ muối tương tự như trong cơ thể.

    • Il nettoie la plaie avec du sérum physiologique. (Anh ấy rửa vết thương bằng nước muối sinh lý.)
  • "sérum de vérité": "huyết thanh sự thật", một thuật ngữ không chính thức chỉ một chất được cho là có thể khiến người ta nói ra sự thật (thường thấy trong văn hóa đại chúng hơn là y học thực tế).

    • Dans le film, les espions utilisaient un sérum de vérité. (Trong phim, các điệp viên đã sử dụng một loại "huyết thanh sự thật".)
Biến thể từ gần giống
  • Sérique (adj): thuộc về huyết thanh.
    • L'analyse sérique a confirmé le diagnostic. (Phân tích huyết thanh đã xác nhận chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Plasma sanguin: huyết tương (chất lỏng của máu còn chứa các yếu tố đông máu, khác với ).
  • Antitoxine: chất kháng độc tố (một loại huyết thanh đặc hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "sérum")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sérum")

sérum

Le médecin injecte le sérum au patient.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) huyết thanh

Từ gần giống

Từ chứa "sérum"