sévère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiêm khắc, nghiêm nghị: Chỉ tính cách, thái độ hoặc hình phạt rất nghiêm túc, cứng rắn và không khoan nhượng.
- Nghiêm ngặt, khắt khe: Chỉ sự tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc, quy định hoặc sự tiết kiệm tối đa.
- Nghiêm trang, trang nghiêm: Chỉ vẻ ngoài hoặc phong cách đơn giản, trang nhã và không cầu kỳ.
- Khô khan, giản dị: Chỉ phong cách kiến trúc, nghệ thuật hoặc văn chương đơn giản, không có sự trang trí hoa mỹ.
- Nặng nề, trầm trọng: Chỉ tổn thất, hậu quả hoặc tình trạng ở mức độ nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un juge sévère. (Một vị thẩm phán nghiêm khắc.)
- Des règles sévères. (Những quy định nghiêm ngặt.)
- Un visage sévère. (Một khuôn mặt nghiêm nghị.)
- Un style sévère. (Một phong cách khô khan/giản dị.)
- Une critique sévère. (Một lời phê bình nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être sévère avec quelqu'un": Nghiêm khắc với ai đó.
- Le père est sévère avec ses enfants. (Người cha nghiêm khắc với các con của mình.)
"Être sévère pour/jugement sur quelque chose": Có đánh giá khắt khe về điều gì đó.
- Il est très sévère dans ses jugements. (Anh ấy rất khắt khe trong các đánh giá của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Sévèrement (phó từ): một cách nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
- Il a été puni sévèrement. (Cậu ấy đã bị trừng phạt một cách nghiêm khắc.)
Sévérité (danh từ): sự nghiêm khắc, tính nghiêm ngặt.
- La sévérité de la loi. (Tính nghiêm khắc của pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Strict: nghiêm ngặt, nghiêm khắc.
- Rigoureux: khắt khe, chặt chẽ.
- Austère: khắc khổ, giản dị (về lối sống, phong cách).
Từ trái nghĩa
- Clément: khoan hồng, nhân từ.
- Indulgent: dễ dãi, khoan dung.
- Laxiste: dễ dãi, buông lỏng.
tính từ
- nghiêm, nghiêm khắc
- Un maître sévèreông thầy nghiêm khắc
- Punition sévèresự trừng phạt nghiêm khắc
- nghiêm ngặt
- Morale sévèređạo đức nghiêm ngặt
- Economie sévèretiết kiệm nghiêm ngặt
- nghiêm trang
- Une beauté sévèrevẻ đẹp nghiêm trang
- khô khan, không hoa mỹ
- Architecture sévèrekiến trúc khô khan
- nặng, nặng nề
- Pertes sévèrestổn thất nặng